Salford City F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 3, hòa 2, Grimsby Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Semi-finals
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- HT0-0
- 53' D. Udoh · A. Oluwo 1-0
- 61' ▲ J. Kabia ▼ G. D. Turi
- 62' ▲ J. Amaluzor ▼ D. Burns
- 70' Charles Vernam
- 72' ▲ G. McEachran ▼ J. Walker
- 74' 1-1 K. Green · R. Staunton
- 76' ▲ K. Harris ▼ K. N'Mai
- 78' 1-2 J. Kabia · K. Green
- 88' ▲ B. Woodburn ▼ J. Austerfield
- 91' ▲ F. Borini ▼ R. Graydon
- 92' Kieran Green
- 106' ▲ T. Warren ▼ H. Rodgers
- 110' ▲ C. Oduor ▼ K. Green
- 116' ▲ C. Stockton ▼ M. Butcher
- 117' K. Cesay 2-2
- 120' ▲ A. Dorrington ▼ D. Udoh
- 120' ▲ D. Tharme ▼ M. Kacurri
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Young 6.6
- 19H. Mnoga 6.5
- 22A. Oluwo ⇢ 7.3
- 15B. Cooper 5.9
- 29L. Garbutt 6.9
- 26R. Graydon ▼ 91' 6.0
- 18M. Butcher ▼ 116' 6.3
- 17J. Austerfield ▼ 88' 6.7
- 10K. N'Mai ▼ 76' 6.9
- 21K. Cesay ⚽ 7.3
- 23D. Udoh ⚽ ▼ 120' 7.5
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 16F. Borini ▲ 91' 6.5
- 9C. Stockton ▲ 116' 6.3
- 7B. Woodburn ▲ 88' 6.9
- 24A. Dorrington ▲ 120'
- 6O. Turton
- 14K. Harris ▲ 76' 6.3
- 31J. Smith 6.3
- 5H. Rodgers ▼ 106' 6.9
- 2M. Kacurri ▼ 120' 6.3
- 17C. McJannet 6.9
- 16R. Staunton ⇢ 6.3
- 15G. D. Turi ▼ 61' 6.6
- 18D. Burns ▼ 62' 6.2
- 4K. Green ⚽ ⇢ ▼ 110' 8.5
- 7J. Walker ▼ 72' 6.5
- 30C. Vernam 6.9
- 39A. Cook 6.3
Dự bị 7
- 1C. Pym
- 21T. Warren ▲ 106' 6.2
- 14J. Amaluzor ▲ 62' 6.5
- 29C. Oduor ▲ 110' 6.3
- 20G. McEachran ▲ 72' 6.9
- 24D. Tharme ▲ 120'
- 9J. Kabia ⚽ ▲ 61' 7.3
Thống kê
00⚑8
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị4
20Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
305Chuyền bóng413
183Chuyền chính xác261
60%Chính xác chuyền63%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu65
95Ghi được108
79Thủng lưới81
1.48Bàn thắng mỗi trận1.66
20Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai52