Grimsby Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Salford City F.C.

Grimsby Town F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 5, hòa 2, Salford City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Semi-finals
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 1' R. Staunton 1-0
  2. 4' 1-1 K. Cesay
  3. 19' Luke Garbutt
  4. 40' 1-2 A. Oluwo · L. Garbutt
  5. HT1-2
  6. 58' Géza Dávid Turi
  7. 58' Josh Austerfield
  8. 63' Matt Butcher
  9. 67' R. Longelo-Mbule K. N'Mai
  10. 68' D. Burns J. Amaluzor
  11. 68' C. Vernam J. Kabia
  12. 72' B. Woodburn J. Austerfield
  13. 79' J. Walker C. Oduor
  14. 88' C. Stockton D. Udoh
  15. 89' F. Borini R. Graydon
  16. FT1-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Artell
  1. 31J. Smith 6.7
  2. 5H. Rodgers 6.9
  3. 2M. Kacurri 6.6
  4. 17C. McJannet 7.3
  5. 16R. Staunton 6.9
  6. 15G. D. Turi 7.2
  7. 14J. Amaluzor ▼ 68' 7.3
  8. 4K. Green 6.9
  9. 29C. Oduor ▼ 79' 6.7
  10. 9J. Kabia ▼ 68' 6.3
  11. 39A. Cook 6.3

Dự bị 7

  1. 1C. Pym
  2. 7J. Walker ▲ 79' 6.3
  3. 21T. Warren
  4. 18D. Burns ▲ 68' 6.9
  5. 30C. Vernam ▲ 68' 6.5
  6. 3J. Sweeney
  7. 10J. Soonsup-Bell
Salford City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 1M. Young 6.2
  2. 19H. Mnoga 6.9
  3. 22A. Oluwo 8.2
  4. 15B. Cooper 6.3
  5. 29L. Garbutt 6.3
  6. 26R. Graydon ▼ 89' 6.2
  7. 18M. Butcher 6.9
  8. 17J. Austerfield ▼ 72' 6.2
  9. 10K. N'Mai ▼ 67' 6.7
  10. 21K. Cesay 6.7
  11. 23D. Udoh ▼ 88' 5.9

Dự bị 7

  1. 33M. Howard
  2. 16F. Borini ▲ 89' 6.6
  3. 9C. Stockton ▲ 88' 6.5
  4. 7B. Woodburn ▲ 72' 6.2
  5. 45R. Longelo-Mbule ▲ 67' 6.3
  6. 24A. Dorrington
  7. 6O. Turton

Thống kê

014
430
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
287Chuyền bóng246
172Chuyền chính xác131
60%Chính xác chuyền53%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu64
108Ghi được95
81Thủng lưới79
1.66Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu