Fleetwood Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 38' Nathan Smith
- 42' Zech Obiero
- 43' Patrick Brough
- HT0-0
- 64' ▲ C. Whitaker ▼ Z. Obiero
- 64' ▲ S. Solomon ▼ O. Patrick
- 66' ▲ J. Norwood ▼ C. Evans
- 67' ▲ W. Davies ▼ D. E. Osong
- 70' ▲ L. Warrington ▼ B. Blacker
- 77' ▲ M. Virtue-Thick ▼ E. Bonds
- 77' ▲ C. McLean ▼ M. Helm
- 82' ▲ J. Lowe ▼ J. Ironside
- 82' ▲ J. Plant ▼ N. Kenneh
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Lynch 7.7
- 26S. Rooney 7.5
- 35C. Haughey 7.2
- 5F. Potter 7.7
- 20H. Neal 7.3
- 16E. Ennis 7.5
- 6E. Bonds ▼ 77' 6.7
- 10M. Helm ▼ 77' 6.9
- 24M. Clark 6.9
- 17C. Evans ▼ 66' 6.2
- 7D. E. Osong ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 8M. Virtue-Thick ▲ 77' 6.3
- 22J. Powell
- 11J. Norwood ▲ 66' 6.5
- 2R. Bennett
- 9W. Davies ▲ 67' 7.0
- 38C. McLean ▲ 77' 6.9
- 33M. Marosi 7.9
- 28S. Negru 7.7
- 5N. Smith 6.9
- 30A. McGowan 6.9
- 2C. Norman 7.0
- 42N. Kenneh ▼ 82' 6.7
- 24B. Blacker ▼ 70' 6.7
- 3P. Brough 6.3
- 32Z. Obiero ▼ 64' 6.0
- 11O. Patrick ▼ 64' 6.9
- 29J. Ironside ▼ 82' 6.3
Dự bị 6
- 12J. Barrett
- 16J. Lowe ▲ 82' 6.5
- 25L. Warrington ▲ 70' 6.7
- 7C. Whitaker ▲ 64' 6.7
- 26J. Plant ▲ 82' 6.7
- 17S. Solomon ▲ 64' 6.5
Thống kê
00⚑9
⚑330
74%Kiểm soát bóng26%
18Dứt điểm3
2Trúng đích2
8Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
9Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
490Chuyền bóng178
379Chuyền chính xác71
77%Chính xác chuyền40%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
81Ghi được62
75Thủng lưới91
1.42Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai38