Tranmere Rovers F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-3 Fleetwood Town F.C. tại Football League Trophy, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, Fleetwood Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 32
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' C. Whitaker E. Bristow
  3. 46' L. McCann E. Ennis
  4. 54' Finley Potter
  5. 57' 0-1 P. Broughphản lưới
  6. 62' K. Hughes F. Potter
  7. 66' S. Finley N. Kenneh
  8. 70' H. Neal M. Virtue-Thick
  9. 70' R. Coughlan W. Davies
  10. 71' 0-2 R. Coughlan · L. McCann
  11. 76' Zech Medley
  12. 81' J. Davison J. Ironside
  13. 81' C. Jennings T. Harris
  14. 81' R. Graydon J. Norwood
  15. 83' B. Blacker S. Solomon
  16. 88' 0-3 M. Helm · R. Coughlan
  17. FT0-3

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pete Wild
  1. 12J. Barrett 6.9
  2. 14J. Joseph 5.9
  3. 5N. Smith 7.2
  4. 3P. Brough 5.3
  5. 23E. Bristow ▼ 46' 7.3
  6. 42N. Kenneh ▼ 66' 6.6
  7. 6R. Smallwood 7.5
  8. 25T. Harris ▼ 81' 7.0
  9. 9K. Dennis 5.9
  10. 17S. Solomon ▼ 83' 6.6
  11. 29J. Ironside ▼ 81' 6.2

Dự bị 6

  1. 13J. Murphy
  2. 7C. Whitaker ▲ 46' 6.9
  3. 8S. Finley ▲ 66' 6.5
  4. 10J. Davison ▲ 81' 6.3
  5. 18C. Jennings ▲ 81' 6.7
  6. 24B. Blacker ▲ 83' 6.5
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Matthew Lawlor
  1. 1D. Harrington 8.2
  2. 44T. Mullarkey 6.9
  3. 35C. Haughey 6.7
  4. 5F. Potter ▼ 62' 6.5
  5. 16E. Ennis ▼ 46' 6.7
  6. 6E. Bonds 7.5
  7. 8M. Virtue-Thick ▼ 70' 6.3
  8. 3Z. Medley 6.7
  9. 10M. Helm 6.9
  10. 9W. Davies ▼ 70' 6.0
  11. 11J. Norwood ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 13J. Lynch
  2. 32K. Hughes ▲ 62' 6.9
  3. 20H. Neal ▲ 70' 6.6
  4. 14L. McCann ▲ 46' 7.3
  5. 38C. McLean
  6. 7R. Graydon ▲ 81' 6.3
  7. 19R. Coughlan ▲ 70' 7.3

Thống kê

001
220
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm8
8Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
1Phạt góc2
4Việt vị0
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua8
527Chuyền bóng368
428Chuyền chính xác248
81%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

53Trận đấu57
62Ghi được81
91Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu