Tranmere Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-0 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, Fleetwood Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 29' Harrison Neal
  2. 45' Brendan Sarpong-Wiredu
  3. HT0-0
  4. 62' R. Bennett M. Virtue-Thick
  5. 62' D. Mayor B. Cover
  6. 68' C. Norman J. Garrett
  7. 72' M. Helm L. Marsh
  8. 75' Josh Davison
  9. 75' Jay Lynch
  10. 80' L. Norris K. Dennis
  11. 80' S. Finley L. OConnor
  12. 81' O. Devonport R. Graydon
  13. 81' P. Patterson Mackenzie Hunt
  14. FT0-0

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Adkins
  1. 1L. McGee 6.9
  2. 35D. Drysdale 6.9
  3. 5T. Davies 7.3
  4. 6J. Turnbull 7.6
  5. 21S. Solomon 6.9
  6. 22L. O'Connor 7.5
  7. 16C. Merrie 7.2
  8. 15J. Garrett ▼ 68' 6.9
  9. 30O. Patrick 7.2
  10. 14K. Dennis ▼ 80' 6.6
  11. 10J. Davison 6.9

Dự bị 7

  1. 2C. Norman ▲ 68' 6.9
  2. 9L. Norris ▲ 80' 6.6
  3. 17S. Finley ▲ 80' 6.7
  4. 13J. Murphy
  5. 23C. Wood
  6. 12S. Mather
  7. 19H. Saunders
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 13J. Lynch 7.2
  2. 26S. Rooney 7.2
  3. 5J. Bolton 7.3
  4. 4B. Wiredu 7.5
  5. 2B. Cover ▼ 62' 6.3
  6. 20H. Neal 7.0
  7. 8M. Virtue-Thick ▼ 62' 6.9
  8. 6E. Bonds 6.6
  9. 16Mackenzie Hunt ▼ 81' 6.6
  10. 21L. Marsh ▼ 72' 6.6
  11. 7R. Graydon ▼ 81' 6.2

Dự bị 7

  1. 15R. Bennett ▲ 62' 6.6
  2. 10D. Mayor ▲ 62' 6.7
  3. 17M. Helm ▲ 72' 6.6
  4. 31O. Devonport ▲ 81' 6.7
  5. 44P. Patterson ▲ 81' 6.9
  6. 37L. Hewitson
  7. 25F. Potter

Thống kê

012
030
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm7
4Trúng đích0
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
2Phạt góc0
2Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
357Chuyền bóng393
227Chuyền chính xác240
64%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
64Ghi được79
86Thủng lưới74
1.12Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu