Fleetwood Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-1 Tranmere Rovers F.C. tại League One, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 15' J. Morris 1-0
- 37' ▲ C. Taylor ▼ G. Ray
- HT1-0
- 57' ▲ C. Evans ▼ P. Coutts
- 57' ▲ A. Hunter ▼ W. Burns
- 64' ▲ D. Perkins ▼ D. Potter
- 76' ▲ J. Sowerby ▼ J. Rossiter
- 82' P. Madden 2-0
- 86' ▲ P. Mullin ▼ R. Hepburn-Murphy
- 87' 2-1 P. Mullin · C. Borthwick-Jackson
- FT2-1
Đội hình
- 31B. Crellin 6.8
- 3D. Andrew 7.5
- 5A. Eastham 6.7
- 2L. Coyle 6.5
- 6H. Souttar 6.9
- 15P. Coutts ▼ 57' 6.9
- 11J. Morris ⚽ 7.1
- 16J. Rossiter ▼ 76' 6.7
- 8K. Dempsey 6.8
- 17P. Madden ⚽ 7.2
- 7W. Burns ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 9C. Evans ▲ 57' 6.7
- 22A. Hunter ▲ 57' 6.5
- 28J. Sowerby ▲ 76' 6.4
- 1A. Cairns
- 10C. McAleny
- 12J. Dunne
- 27H. Biggins
- 1S. Davies 5.9
- 5G. Ray ▼ 37' 6.4
- 14J. Caprice 6.9
- 33C. Borthwick-Jackson ⇢ 7.4
- 4S. Nelson 6.5
- 6E. Monthe 6.9
- 8D. Potter ▼ 64' 6.5
- 7K. Morris 7.1
- 11C. Jennings 6.1
- 18R. Hepburn-Murphy ▼ 86' 6.7
- 10M. Ferrier 6.7
Dự bị 7
- 23C. Taylor ▲ 37' 6.8
- 17D. Perkins ▲ 64' 6.7
- 9P. Mullin ⚽ ▲ 86' 7.7
- 24J. Maddox
- 45S. Payne
- 2C. Woods
- 25L. Pilling
Thống kê
00⚑2
⚑700
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
2Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
2Phạt góc7
3Việt vị4
12Phạm lỗi8
2Cứu thua0
421Chuyền bóng352
302Chuyền chính xác225
72%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
72Ghi được56
55Thủng lưới84
1.57Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai35