Fleetwood Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-0 Tranmere Rovers F.C. tại Football League Trophy, 5 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 2
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 10' ▲ R. McAlear ▼ P. Lewis
- 23' Dan Pike
- 31' Ryan Graydon
- 35' ▲ F. Armstrong ▼ A. Montgomery
- 42' ▲ K. Morris ▼ J. Norris
- 44' Danny Mayor
- HT0-0
- 58' Josh Vela
- 63' ▲ J. Stockley ▼ K. Tshimanga
- 63' ▲ R. Broom ▼ X. Simons
- 72' Dan Pike
- 72' Dan Pike
- 73' J. Stockley11m 1-0
- 77' ▲ C. Jolley ▼ S. Taylor
- 77' ▲ J. Hawkes ▼ R. Apter
- 78' ▲ C. Teale ▼ A. Nsiala
- 78' ▲ P. Patterson ▼ Junior Quitirna
- 82' P. Patterson · J. Stockley 2-0
- 83' Shaun Rooney
- 83' Charlie Jolley
- 84' Jordan Turnbull
- 90'+5 Connor Teale
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Lynch 7.6
- 26S. Rooney 7.2
- 22A. Nsiala ▼ 78' 7.3
- 18H. Holgate 7.7
- 3A. Montgomery ▼ 35' 7.2
- 8J. Vela 7.5
- 17X. Simons ▼ 63' 6.7
- 19R. Graydon 8.2
- 10D. Mayor 7.7
- 15Junior Quitirna ▼ 78' 7.5
- 7K. Tshimanga ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 50F. Armstrong ▲ 35' 6.9
- 9J. Stockley ⚽ ▲ 63' 8.3
- 11R. Broom ▲ 63' 6.7
- 25C. Teale ▲ 78' 6.3
- 44P. Patterson ⚽ ▲ 78' 7.3
- 21C. Hayes
- 23D. Harrington
- 1L. McGee 7.9
- 24D. Pike 6.2
- 4B. Walker 6.7
- 6J. Turnbull 6.9
- 26J. Norris ▼ 42' 6.2
- 22P. Lewis ▼ 10' 6.5
- 16C. Merrie 6.9
- 8R. Hendry 6.9
- 25R. Apter ▼ 77' 7.2
- 18C. Jennings 7.3
- 20S. Taylor ▼ 77' 7.0
Dự bị 7
- 23R. McAlear ▲ 10' 6.7
- 7K. Morris ▲ 42' 6.6
- 12C. Jolley ▲ 77' 6.6
- 11J. Hawkes ▲ 77' 6.3
- 13J. Murphy
- 14K. Dennis
- 17R. Hughes
Thống kê
05⚑9
⚑241
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
8Trúng đích4
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
9Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi6
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
495Chuyền bóng419
411Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền78%
So sánh
61Trận đấu58
74Ghi được78
94Thủng lưới87
1.21Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai39