Fleetwood Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' James Bolton
  3. 60' K. Morris J. Hawkes
  4. 60' C. Jennings R. Hendry
  5. 60' K. Dennis H. Saunders
  6. 62' L. Marsh K. Moore
  7. 77' D. Mayor M. Virtue-Thick
  8. 77' F. Potter M. Helm
  9. 83' M. Lane O. Devonport
  10. 84' R. Broom S. Rooney
  11. 89' S. Taylor O. Patrick
  12. 90'+2 Zak Bradshaw
  13. FT0-0

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 13J. Lynch 8.2
  2. 15R. Bennett 7.2
  3. 5J. Bolton 7.9
  4. 4B. Wiredu 7.3
  5. 26S. Rooney ▼ 84' 7.3
  6. 8M. Virtue-Thick ▼ 77' 6.7
  7. 20H. Neal 7.2
  8. 17M. Helm ▼ 77' 6.9
  9. 44P. Patterson 7.6
  10. 27K. Moore ▼ 62' 6.3
  11. 31O. Devonport ▼ 83' 6.6

Dự bị 7

  1. 21L. Marsh ▲ 62' 6.5
  2. 10D. Mayor ▲ 77' 6.3
  3. 25F. Potter ▲ 77' 6.6
  4. 30M. Lane ▲ 83' 6.2
  5. 11R. Broom ▲ 84' 6.7
  6. 37L. Hewitson
  7. 2B. Cover
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Crosby
  1. 1L. McGee 7.2
  2. 22L. O'Connor 7.2
  3. 6J. Turnbull 7.7
  4. 3Z. Bradshaw 7.2
  5. 2C. Norman 7.0
  6. 17S. Finley 7.2
  7. 16C. Merrie 6.9
  8. 30O. Patrick ▼ 89' 6.5
  9. 11J. Hawkes ▼ 60' 7.0
  10. 8R. Hendry ▼ 60' 6.2
  11. 19H. Saunders ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 7K. Morris ▲ 60' 6.7
  2. 18C. Jennings ▲ 60' 6.7
  3. 14K. Dennis ▲ 60' 6.7
  4. 20S. Taylor ▲ 89'
  5. 25R. Egan
  6. 15J. Garrett
  7. 26L. Jackson

Thống kê

011
410
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm8
1Trúng đích3
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị4
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
388Chuyền bóng391
266Chuyền chính xác276
69%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
79Ghi được64
74Thủng lưới86
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu