Barrow A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Barrow A.F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 1, hòa 4, Accrington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Phong độ
LDWDL Barrow A.F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 30' Lewis Shipley
  2. 31' Charlie McCann
  3. 40' Luke Butterfield
  4. HT0-0
  5. 57' S. Conneely D. Abimbola
  6. 66' E. Newby D. Rose
  7. 72' Josh Woods
  8. 78' D. Martin L. Butterfield
  9. 86' I. Fletcher T. Walker
  10. 90'+3 Dan Martin
  11. FT0-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Sam Foley
  1. 1W. Stanway 7.0
  2. 7B. Jackson 8.0
  3. 2A. MacDonald 6.9
  4. 6N. Canavan 7.2
  5. 3L. Shipley 7.5
  6. 45R. Harper 7.2
  7. 14C. McCann 7.6
  8. 21J. Earing 7.0
  9. 10T. Walker ▼ 86' 6.2
  10. 25J. Gordon 6.3
  11. 33D. Rose ▼ 66' 6.3

Dự bị 6

  1. 31B. Winterbottom
  2. 20I. Fletcher ▲ 86' 6.3
  3. 16S. Foley
  4. 11E. Newby ▲ 66' 6.6
  5. 26J. Thompson
  6. 28B. Powell
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright 7.3
  2. 17D. Matthews 6.9
  3. 5F. Rawson 7.7
  4. 3F. Sass 6.9
  5. 39J. Woods 7.0
  6. 24L. Butterfield ▼ 78' 6.5
  7. 4C. Grant 6.3
  8. 20C. Brown 6.2
  9. 8P. Madden 6.2
  10. 7S. Whalley 6.6
  11. 27D. Abimbola ▼ 57' 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. Kelly
  2. 19A. Popoola
  3. 26C. Hall
  4. 28S. Conneely ▲ 57' 6.7
  5. 22D. Martin ▲ 78' 6.3
  6. 25J. Smith
  7. 31F. Tunstall

Thống kê

027
530
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
2Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị4
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
358Chuyền bóng301
232Chuyền chính xác173
65%Chính xác chuyền57%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
57Ghi được68
90Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu