Accrington F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:4
·
Barrow A.F.C.

Accrington F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-2 Barrow A.F.C. tại Football League Trophy, 31 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 4, Barrow A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Trọng tài
C. Sarginson
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 32' C. Bishop 1-0
  2. 39' P. Brough K. Ntlhe
  3. HT1-0
  4. 46' M. Nottingham Y. Amankwah
  5. 48' 1-1 F. Arthur · P. Brough
  6. 50' C. Bishop 2-1
  7. 59' O. Banks J. Jones
  8. 66' D. Moonan D. Morgan
  9. 72' 2-2 O. Banks11m
  10. 73' Dylan Moonan
  11. 74' O. Zanzala J. Grayson
  12. 120'+1 C. Bishop11m 3-2
  13. 120'+2 3-3 O. Banks11m
  14. 120'+3 M. Nottingham11m 4-3
  15. 120'+4 4-4 G. Williams11m
  16. 120'+5 T. Leigh11m 5-4
  17. 120'+6 5-5 O. Zanzala11m
  18. 120'+7 T. Savin11m 6-5
  19. 120'+8 6-6 P. Brough11m
  20. 120'+9 T. Scully11m 7-6
  21. 120'+10 J. Gordon11mhỏng 11m
  22. FT2-2

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Coleman
  1. 40T. Savin 6.9
  2. 36M. Clark 6.6
  3. 38Y. Amankwah ▼ 46' 6.7
  4. 3S. Sherring 7.0
  5. 15A. Procter 6.3
  6. 37D. Morgan ▼ 66' 6.5
  7. 20T. Scully 6.9
  8. 35J. Nolan 7.2
  9. 18T. Leigh 6.3
  10. 9C. Bishop ⚽2 8.0
  11. 14J. Mumbongo 6.3

Dự bị 7

  1. 12M. Nottingham ▲ 46' 6.3
  2. 17D. Moonan ▲ 66' 6.2
  3. 21H. Perritt
  4. 23M. Carson
  5. 26L. Mansell
  6. 1J. Trafford
  7. 11S. McConville
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Cooper
  1. 22S. Moloney 6.6
  2. 6M. Ellis 6.7
  3. 31K. Ntlhe ▼ 39' 6.3
  4. 14J. Jones ▼ 59' 6.5
  5. 18J. Grayson ▼ 74' 6.2
  6. 24R. Hutton 7.3
  7. 25F. Arthur 7.3
  8. 4J. Taylor 6.9
  9. 23G. Williams 6.7
  10. 13T. White 6.7
  11. 12J. Gordon 7.5

Dự bị 5

  1. 3P. Brough ▲ 39' 6.9
  2. 28O. Banks ▲ 59' 7.3
  3. 10O. Zanzala ▲ 74' 6.5
  4. 1P. Farman
  5. 21J. Lillis

Thống kê

017
300
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
6Trúng đích5
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
386Chuyền bóng281
271Chuyền chính xác175
70%Chính xác chuyền62%

So sánh

59Trận đấu58
86Ghi được61
94Thủng lưới77
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu