Accrington F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 4, Barrow A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 30' B. Ward · I. Sinclair 1-0
- 34' ▲ I. Fletcher ▼ K. Hemmings
- 36' Josh Gordon
- 41' 1-1 C. McCann
- HT1-1
- 57' Charlie McCann
- 69' ▲ J. Woods ▼ C. Caton
- 69' ▲ E. Newby ▼ B. Whitfield
- 69' ▲ B. Jackson ▼ T. Barkhuizen
- 76' ▲ J. Earing ▼ C. McCann
- 76' ▲ C. Mahoney ▼ S. Smith
- 86' ▲ F. Sass ▼ C. O'Brien
- 90' J. Woods · S. Whalley 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13O. Wright 7.3
- 2D. Love 6.9
- 17D. Matthews 7.6
- 14B. Ward ⚽ 8.3
- 38C. O'Brien ▼ 86' 6.9
- 4C. Grant 6.9
- 10A. Henderson 6.2
- 30I. Heath 6.5
- 7S. Whalley ⇢ 7.2
- 11I. Sinclair ⇢ 7.6
- 18C. Caton ▼ 69' 6.0
Dự bị 5
- 1M. Kelly
- 3F. Sass ▲ 86' 6.6
- 20C. Brown
- 22D. Martin
- 39J. Woods ⚽ ▲ 69' 8.2
- 1W. Stanway 6.2
- 5C. Raglan 7.5
- 6N. Canavan 7.0
- 3L. Shipley 6.5
- 34B. Whitfield ▼ 69' 7.2
- 4M. Williams 6.3
- 8S. Smith ▼ 76' 6.2
- 14C. McCann ⚽ ▼ 76' 7.0
- 29T. Barkhuizen ▼ 69' 7.2
- 25J. Gordon 5.2
- 15K. Hemmings ▼ 34' 6.9
Dự bị 6
- 31B. Winterbottom
- 21J. Earing ▲ 76' 6.3
- 11E. Newby ▲ 69' 6.3
- 7B. Jackson ▲ 69' 6.3
- 20I. Fletcher ▲ 34' 7.3
- 23C. Mahoney ▲ 76' 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm16
7Trúng đích6
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị2
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
416Chuyền bóng285
294Chuyền chính xác159
71%Chính xác chuyền56%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
68Ghi được57
78Thủng lưới90
1.17Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai33