Barrow A.F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 1, hòa 4, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 14' L. Duru · A. Pressley 1-0
- 34' Robbie Gotts
- 40' Donald Love
- HT1-0
- 46' ▲ J. Batty ▼ S. Quirk
- 46' ▲ C. Brown ▼ C. Caton
- 46' ▲ A. Hunter ▼ A. Henderson
- 46' ▲ K. Mooney ▼ T. Walton
- 61' ▲ D. Campbell ▼ T. Smith
- 67' ▲ B. Jackson ▼ L. Duru
- 76' ▲ C. Grant ▼ L. Coyle
- 78' A. Pressley · B. Whitfield 2-0
- 86' ▲ S. Barnes ▼ B. Whitfield
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Farman 7.0
- 16S. Foley 7.0
- 6N. Canavan 7.7
- 14M. Williams 7.2
- 39L. Duru ⚽ ▼ 67' 7.3
- 8K. Spence 6.9
- 15R. Gotts 7.3
- 11E. Newby 6.6
- 34B. Whitfield ⇢ ▼ 86' 8.0
- 33A. Pressley ⚽ ⇢ 8.5
- 9T. Smith ▼ 61' 6.2
Dự bị 6
- 4D. Campbell ▲ 61' 6.6
- 30B. Jackson ▲ 67' 6.9
- 18S. Barnes ▲ 86' 6.7
- 20E. Acquah
- 23C. Mahoney
- 5K. Cameron
- 13B. Crellin 6.7
- 17D. Matthews 6.5
- 5F. Rawson 6.9
- 14B. Ward 6.9
- 2D. Love 6.2
- 6L. Coyle ▼ 76' 6.2
- 43J. O'Brien-Whitmarsh 6.2
- 12S. Quirk ▼ 46' 6.7
- 10A. Henderson ▼ 46' 6.3
- 23T. Walton ▼ 46' 6.3
- 18C. Caton ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 16J. Batty ▲ 46' 6.9
- 20C. Brown ▲ 46' 6.5
- 45A. Hunter ▲ 46' 6.5
- 9K. Mooney ▲ 46' 6.6
- 4C. Grant ▲ 76' 6.3
- 24S. Aljofree
- 1M. Kelly
Thống kê
01⚑8
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm6
3Trúng đích1
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
297Chuyền bóng317
176Chuyền chính xác174
59%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
66Ghi được72
72Thủng lưới103
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai32