Accrington F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 4, Barrow A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 8' S. Whalley · J. Knowles 1-0
- 30' Liam Coyle
- HT1-0
- 62' ▲ G. Garner ▼ A. Dallas
- 62' ▲ E. Newby ▼ R. Gotts
- 66' ▲ D. Love ▼ J. Knowles
- 69' Benjamin Woods
- 77' ▲ A. Henderson ▼ L. Coyle
- 77' ▲ N. Eccleston ▼ R. Feely
- 77' ▲ D. Telford ▼ E. Acquah
- 81' Zach Awe
- 82' ▲ C. Popov ▼ S. Foley
- 87' ▲ T. Walton ▼ D. Costelloe
- 90'+3 Alex Henderson
- 90'+4 Elliot Newby
- FT1-0
Đội hình
- 13B. Crellin 7.0
- 24S. Aljofree 6.9
- 5F. Rawson 7.3
- 4Z. Awe 7.9
- 38C. O'Brien 6.9
- 8B. Woods 6.9
- 6L. Coyle ▼ 77' 7.0
- 16J. Batty 6.6
- 7S. Whalley ⚽ 7.5
- 17D. Costelloe ▼ 87' 6.9
- 11J. Knowles ⇢ ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 2D. Love ▲ 66' 6.9
- 10A. Henderson ▲ 77' 6.3
- 23T. Walton ▲ 87' 6.5
- 19A. Popoola
- 1M. Kelly
- 39J. Woods
- 45A. Hunter
- 21W. Stanway 6.6
- 24R. Feely ▼ 77' 6.6
- 42T. Vassell 7.3
- 14C. Stokes 6.9
- 30B. Jackson 7.3
- 4D. Campbell 6.6
- 16S. Foley ▼ 82' 6.6
- 15R. Gotts ▼ 62' 6.3
- 8K. Spence 7.2
- 20E. Acquah ▼ 77' 6.5
- 9A. Dallas ▼ 62' 6.3
Dự bị 6
- 10G. Garner ▲ 62' 6.7
- 11E. Newby ▲ 62' 6.9
- 2N. Eccleston ▲ 77' 6.9
- 19D. Telford ▲ 77' 6.9
- 22C. Popov ▲ 82' 6.5
- 29J. Tiensia
Thống kê
04⚑2
⚑910
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị0
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
224Chuyền bóng497
107Chuyền chính xác377
48%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
72Ghi được66
103Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai36