Barnet F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Barnet F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 5, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 19' B. Lloyd M. Spellman
  2. 32' C. Stead 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Crole C. Baker-Richardson
  5. 59' Thomas Davies
  6. 65' 1-1 B. Kamwa · C. Evans
  7. 74' O. Hawkins I. Kanu
  8. 74' M. Shelton A. Hartigan
  9. 75' Sven Sprangler
  10. 77' Ryan Glover
  11. 79' J. Thomas T. Davies
  12. 80' T. Nyakuhwa B. Kamwa
  13. 83' 1-2 J. Crole · T. Nyakuhwa
  14. 84' R. Browne C. Stead
  15. 90'+2 M. Smith H. Biggins
  16. FT1-2

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.0
  2. 5A. Senior 6.7
  3. 4D. Collinge 7.2
  4. 25N. Tavares 6.7
  5. 24R. Crichlow-Noble 6.3
  6. 28N. Ofoborh 6.5
  7. 18A. Hartigan ▼ 74' 7.2
  8. 15R. Glover 7.2
  9. 10C. Stead ▼ 84' 8.3
  10. 11I. Kanu ▼ 74' 6.5
  11. 20K. Tshimanga 6.2

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins ▲ 74' 6.9
  3. 19M. Shelton ▲ 74' 6.5
  4. 27B. Assombalonga
  5. 8R. Browne ▲ 84' 6.9
  6. 17J. Howland
  7. 22P. Chinedu
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Christian Fuchs
  1. 28J. Wright 7.3
  2. 2C. Evans 6.2
  3. 15L. Jenkins 6.2
  4. 4M. Baker 6.9
  5. 23R. Delaney 6.9
  6. 17T. Davies ▼ 79' 6.5
  7. 21M. Spellman ▼ 19' 6.3
  8. 5S. Sprangler 6.3
  9. 10H. Biggins ▼ 90' 6.2
  10. 9C. Baker-Richardson ▼ 46' 6.7
  11. 7B. Kamwa ▼ 80' 7.7

Dự bị 7

  1. 13S. MacDonald
  2. 19G. Garner
  3. 20B. Lloyd ▲ 19' 6.6
  4. 16J. Crole ▲ 46' 7.2
  5. 8M. Smith ▲ 90'
  6. 33T. Nyakuhwa ▲ 80' 7.3
  7. 12J. Thomas ▲ 79' 6.9

Thống kê

015
620
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị5
8Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
496Chuyền bóng239
358Chuyền chính xác143
72%Chính xác chuyền60%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
87Ghi được56
70Thủng lưới91
1.55Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu