Newport County A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Newport County A.F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 5, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 42' D. Butler D. Pipe
  2. 44' Ricardo Almeida Santos
  3. 45' Padraig Amond
  4. HT0-0
  5. 46' J. Campbell-Ryce D. Sweeney
  6. 54' Dan Butler
  7. 58' J. Labadie R. Willmott
  8. 68' A. Nicholls D. Tutonda
  9. 70' Mark O'Brien
  10. 73' B. White 1-0
  11. 84' H. Taylor M. Nelson
  12. 86' Frank Nouble
  13. 88' 1-1 J. Akinde · J. Campbell-Ryce
  14. 90'+3 S. McCoulsky M. OBrien
  15. 90' 1-2 S. Coulthirst · J. Campbell-Ryce
  16. FT1-2

Đội hình

Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 12B. Tozer
  3. 25M. O'Brien
  4. 17S. Bennett
  5. 28M. Demetriou
  6. 6B. White
  7. 7R. Willmott ▼ 58'
  8. 2D. Pipe ▼ 42'
  9. 8M. Dolan
  10. 9P. Amond
  11. 10F. Nouble

Dự bị 7

  1. 3D. Butler ▲ 42'
  2. 4J. Labadie ▲ 58'
  3. 15S. McCoulsky ▲ 90'
  4. 11L. Reynolds
  5. 13M. Jackson
  6. 27S. Rigg
  7. 30J. Bittner
Barnet F.C. HLV: M. McGhee
  1. 1J. Stephens
  2. 6M. Nelson ▼ 84'
  3. 5Ricardo
  4. 13D. Tutonda ▼ 68'
  5. 4C. Clough
  6. 20M. Vilhete
  7. 7R. Watson
  8. 12J. Taylor
  9. 9J. Akinde
  10. 11S. Coulthirst
  11. 26D. Sweeney ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10J. Campbell-Ryce ▲ 46'
  2. 23A. Nicholls ▲ 68'
  3. 16H. Taylor ▲ 84'
  4. 18W. Fonguck
  5. 21C. Ross
  6. 24A. Blackman
  7. 25J. Akpa Akpro

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu52
68Ghi được56
74Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu