Newport County A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Barnet F.C.

Newport County A.F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-3 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 5, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 9' 0-1 A. Yiadom · A. Sesay
  2. 35' S. Togwell B. NGala
  3. 45'+2 0-2 M. Randall
  4. HT0-2
  5. 46' D. Morgan Y. Klukowski
  6. 46' T. Owen-Evans D. Holmes
  7. 69' 0-3 D. Jonesphản lưới
  8. 70' B. Davies J. Donacien
  9. 77' M. Vilhete M. Randall
  10. 86' F. Shomotun L. Gambin
  11. FT0-3

Đội hình

Newport County A.F.C.
  1. 30J. Day
  2. 4D. Jones
  3. 2D. Holmes ▼ 46'
  4. 16A. Hughes
  5. 12J. Donacien ▼ 70'
  6. 23A. Rodman
  7. 33M. Byrne
  8. 8Y. Klukowski ▼ 46'
  9. 19S. Boden
  10. 18J. Ayina
  11. 9C. Wilkinson

Dự bị 7

  1. 17D. Morgan ▲ 46'
  2. 20T. Owen-Evans ▲ 46'
  3. 5B. Davies ▲ 70'
  4. 3S. Barrow
  5. 15J. Green
  6. 26T. Meechan
  7. 39J. Gosling
Barnet F.C.
  1. 21J. Stephens
  2. 5B. N'Gala
  3. 6M. Nelson
  4. 3E. Johnson
  5. 36A. Sesay
  6. 37J. Pearson
  7. 34M. Randall ▼ 77'
  8. 16T. Champion
  9. 7A. Yiadom
  10. 12L. Gambin ▼ 86'
  11. 9J. Akinde

Dự bị 7

  1. 14S. Togwell ▲ 35'
  2. 11M. Vilhete ▲ 77'
  3. 20F. Shomotun ▲ 86'
  4. 38J. Roberts
  5. 17S. Muggleton
  6. 22M. Stevens
  7. 31K. McKenzie-Lyle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
53Ghi được72
72Thủng lưới73
1.02Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu