Barnet F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Newport County A.F.C.

Barnet F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-4 Newport County A.F.C. tại FA Cup, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 5, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 2nd Round Replays
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 6' 0-1 L. Payne · O. Bogle
  2. 13' 0-2 O. Bogle · S. Palmer-Houlden
  3. 19' Lewis Payne
  4. 25' 0-3 D. Collingephản lưới
  5. 37' H. Pritchard 1-3
  6. HT1-3
  7. 46' C. Stead M. Armstrong
  8. 71' C. Stevens J. Okimo
  9. 74' G. Hooper J. Cropper
  10. 76' 1-4 S. Palmer-Houlden · S. Bennett
  11. 78' H. Charsley A. Wildig
  12. 86' Harry Charsley
  13. 90'+4 Shane McLoughlin
  14. 90' K. Rai O. Bogle
  15. FT1-4

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Brennan
  1. 1L. Walker 6.2
  2. 4D. Collinge 5.9
  3. 30F. Potter 6.6
  4. 6J. Okimo ▼ 71' 6.3
  5. 32J. Cropper ▼ 74' 6.2
  6. 18A. Hartigan 6.7
  7. 33Z. Brunt 6.9
  8. 14H. Pritchard 7.3
  9. 5M. Armstrong ▼ 46' 6.7
  10. 11I. Kanu 7.5
  11. 9N. Kabamba 6.2

Dự bị 9

  1. 10C. Stead ▲ 46' 6.3
  2. 20C. Stevens ▲ 71' 6.7
  3. 26G. Hooper ▲ 74' 6.6
  4. 16J. Blower
  5. 8D. Gorman
  6. 13J. Gillmore
  7. 24D. Revan
  8. 3B. Coker
  9. 22A. Oluwo
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Coughlan
  1. 1N. Townsend 7.3
  2. 28M. Baker 6.6
  3. 5J. Clarke 6.9
  4. 4R. Delaney 7.3
  5. 2L. Payne 7.2
  6. 8B. Morris 7.5
  7. 17S. Bennett 7.7
  8. 19S. McLoughlin 7.2
  9. 30S. Palmer-Houlden 8.3
  10. 24A. Wildig ▼ 78' 6.7
  11. 9O. Bogle ▼ 90' 8.7

Dự bị 9

  1. 20H. Charsley ▲ 78' 6.5
  2. 18K. Rai ▲ 90'
  3. 22N. Wood
  4. 33M. Bondswell
  5. 41N. Sanca
  6. 26J. Maxted
  7. 11J. Waite
  8. 38A. Young
  9. 7W. Evans

Thống kê

006
630
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm15
2Trúng đích6
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị5
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
526Chuyền bóng228
451Chuyền chính xác152
86%Chính xác chuyền67%

So sánh

61Trận đấu63
115Ghi được88
76Thủng lưới101
1.89Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu