Barnet F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 2-2 Newport County A.F.C. tại League Cup, 29 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 5, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Preliminary Round
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Phong độ
- WDDDW Barnet F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 31' 0-1 C. Antwi · L. Jenkins
- 41' Cameron Antwi
- 42' 0-2 M. Reindorf · T. Davies
- HT0-2
- 46' ▲ D. Adeniran ▼ E. Osadebe
- 46' ▲ C. Evans ▼ M. Smith
- 49' ▲ G. Garner ▼ C. Baker-Richardson
- 63' ▲ B. Kamwa ▼ M. Reindorf
- 67' ▲ S. High ▼ R. Glover
- 67' ▲ R. Browne ▼ M. Shelton
- 67' ▲ K. Smith ▼ Z. Brunt
- 72' ▲ A. Driscoll-Glennon ▼ T. Davies
- 75' Lee Jenkins
- 81' ▲ R. Galvin ▼ D. Collinge
- 85' Idris Kanu
- 90' R. Galvin · K. Smith 1-2
- 90' R. Browne · I. Kanu 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Wright 7.6
- 4D. Collinge ▼ 81' 6.9
- 22O. Kensdale 7.3
- 5A. Senior 6.3
- 11I. Kanu ⇢ 9.2
- 18A. Hartigan 8.2
- 19M. Shelton ▼ 67' 6.3
- 15R. Glover ▼ 67' 6.2
- 17Z. Brunt ▼ 67' 6.6
- 20J. Hugill 5.2
- 6E. Osadebe ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 13O. Evans
- 3R. Galvin ⚽ ▲ 81' 7.9
- 7S. High ▲ 67' 6.9
- 8R. Browne ⚽ ▲ 67' 8.5
- 28N. Ofoborh
- 23K. Smith ▲ 67' 5.9
- 24R. Crichlow-Noble
- 35D. Adeniran ▲ 46' 6.9
- 36R. Matyar
- 13N. Tzanev 8.9
- 12J. Thomas 6.7
- 15L. Jenkins ⇢ 6.2
- 5J. Clarke 6.9
- 4M. Baker 7.0
- 17T. Davies ⇢ ▼ 72' 6.3
- 11C. Antwi ⚽ 8.2
- 8M. Smith ▼ 46' 7.0
- 20B. Lloyd 7.3
- 9C. Baker-Richardson ▼ 49' 6.2
- 23M. Reindorf ⚽ ▼ 63' 7.6
Dự bị 9
- 28J. Wright
- 2C. Evans ▲ 46' 7.0
- 3A. Driscoll-Glennon ▲ 72' 6.2
- 31N. Sanca
- 30C. Evans ▲ 46' 7.0
- 22H. Ogunneye
- 27M. Alexander-Walker
- 7B. Kamwa ▲ 63' 7.3
- 19G. Garner ▲ 49' 5.3
Thống kê
01⚑8
⚑120
77%Kiểm soát bóng23%
22Dứt điểm8
8Trúng đích4
5Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị3
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
675Chuyền bóng207
595Chuyền chính xác123
88%Chính xác chuyền59%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
So sánh
56Trận đấu57
87Ghi được56
70Thủng lưới91
1.55Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35