Barnet F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 2-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 5, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Trọng tài
- Rob Lewis, England
- Phong độ
- WDDDW Barnet F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 10' S. Coulthirst · S. Akinola 1-0
- 24' Ben Tozer
- 43' Mickey Demetriou
- HT1-0
- 46' ▲ F. Nouble ▼ B. Tozer
- 46' ▲ P. Hayes ▼ A. Collins
- 55' ▲ R. Watson ▼ D. Sweeney
- 78' ▲ C. Jahraldo-Martin ▼ S. Bennett
- 80' ▲ J. Akpa Akpro ▼ S. Coulthirst
- 82' Jean-Louis Akpa Akpro
- 82' Ricardo · R. Watson 2-0
- 83' ▲ J. Payne ▼ S. Akinola
- FT2-0
Đội hình
- 21C. Ross
- 6M. Nelson
- 2R. Brindley
- 5Ricardo
- 13D. Tutonda
- 8C. Weston
- 9J. Akinde
- 23A. Nicholls
- 14S. Akinola ▼ 83'
- 11S. Coulthirst ▼ 80'
- 26D. Sweeney ▼ 55'
Dự bị 7
- 7R. Watson ▲ 55'
- 25J. Akpa Akpro ▲ 80'
- 32J. Payne ▲ 83'
- 4C. Clough
- 15Rubén Bover
- 18W. Fonguck
- 31K. McKenzie-Lyle
- 1J. Day
- 12B. Tozer ▼ 46'
- 17S. Bennett ▼ 78'
- 28M. Demetriou
- 3D. Butler
- 6B. White
- 7R. Willmott
- 2D. Pipe
- 8M. Dolan
- 9P. Amond
- 45A. Collins ▼ 46'
Dự bị 7
- 10F. Nouble ▲ 46'
- 39P. Hayes ▲ 46'
- 32C. Jahraldo-Martin ▲ 78'
- 19T. Reid
- 25M. O'Brien
- 30J. Bittner
- 31J. Sheehan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
56Ghi được68
76Thủng lưới74
1.08Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai39