Newport County A.F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 5, Barnet F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- HT0-0
- 63' ▲ C. Stead ▼ B. Assombalonga
- 63' ▲ D. Adeniran ▼ I. Kanu
- 65' ▲ L. Shephard ▼ T. Davies
- 72' ▲ C. Baker-Richardson ▼ C. Antwi
- 72' ▲ B. Lloyd ▼ M. Spellman
- 73' ▲ M. Smith ▼ J. Clarke
- 73' ▲ O. Hawkins ▼ L. Ndlovu
- 85' ▲ B. Kamwa ▼ N. Opoku
- 90'+4 Ciaran Brennan
- FT0-0
Đội hình
- 28J. Wright 7.3
- 12J. Thomas 6.9
- 15L. Jenkins 7.2
- 4M. Baker 7.9
- 5J. Clarke ▼ 73' 6.9
- 17T. Davies ▼ 65' 6.9
- 21M. Spellman ▼ 72' 6.3
- 6C. Brennan 6.9
- 44S. Braybrooke 7.3
- 11C. Antwi ▼ 72' 6.7
- 24N. Opoku ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 1N. Tzanev
- 3A. Driscoll-Glennon
- 7B. Kamwa ▲ 85' 6.7
- 8M. Smith ▲ 73' 6.7
- 9C. Baker-Richardson ▲ 72' 6.7
- 18L. Shephard ▲ 65' 7.0
- 20B. Lloyd ▲ 72' 6.7
- 29C. Slicker 8.5
- 30J. Kizzi 7.3
- 4D. Collinge 7.3
- 25N. Tavares 7.2
- 5A. Senior 7.9
- 15R. Glover 6.6
- 19M. Shelton 7.5
- 28N. Ofoborh 8.0
- 11I. Kanu ▼ 63' 6.6
- 9L. Ndlovu ▼ 73' 6.3
- 27B. Assombalonga ▼ 63' 5.6
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 10C. Stead ▲ 63' 5.9
- 12O. Hawkins ▲ 73' 6.6
- 16B. Winterburn
- 20J. Hugill
- 24R. Crichlow-Noble
- 35D. Adeniran ▲ 63' 6.6
Thống kê
01⚑1
⚑700
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm15
3Trúng đích2
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn7
1Phạt góc7
3Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
288Chuyền bóng391
161Chuyền chính xác281
56%Chính xác chuyền72%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
56Ghi được87
91Thủng lưới70
0.98Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai45