Milton Keynes Dons F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 4-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 0, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 25' 0-1 T. Brenan
- 26' Jack Sanders
- 29' R. Hepburn-Murphy 1-1
- 45' L. Offord · D. Crowley 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Hogan ▼ R. Hepburn-Murphy
- 51' A. Collins 3-1
- 60' ▲ G. Jones ▼ A. Nemane
- 60' ▲ L. Kelly ▼ D. Crowley
- 63' B. Wiles · L. Kelly 4-1
- 67' ▲ M. Bennett ▼ E. Acquah
- 67' ▲ B. Faulkner ▼ L. Gibson
- 70' ▲ S. Waller ▼ H. Gray
- 73' ▲ J. Tomlinson ▼ L. Offord
- 80' ▲ L. Sutton ▼ T. Brenan
- 81' ▲ J. Leko ▼ A. Collins
- 81' ▲ G. Thomson ▼ S. Duke-McKenna
- FT4-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 6.3
- 21M. Ekpiteta 6.9
- 32J. Sanders 7.2
- 15L. Offord ⚽ ▼ 73' 7.3
- 16A. Nemane ⇢ ▼ 60' 6.9
- 26B. Wiles ⚽ 7.3
- 8A. Gilbey 7.2
- 7D. Crowley ⇢ ▼ 60' 7.0
- 22J. Mellish 6.7
- 10A. Collins ⚽ ▼ 81' 7.3
- 29R. Hepburn-Murphy ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 2G. Jones ▲ 60' 7.0
- 17J. Leko ▲ 81' 6.6
- 14J. Tomlinson ▲ 73' 6.6
- 24C. Lemonheigh-Evans
- 9S. Hogan ▲ 46' 6.5
- 6L. Kelly ▲ 60' 7.9
- 13H. Gray ▼ 70' 6.6
- 16C. Headman 5.7
- 31C. Heffernan 6.5
- 30L. Gibson ▼ 67' 5.9
- 3J. Slater 5.9
- 8B. Morris 6.5
- 4J. Evans 6.7
- 11S. Duke-McKenna ▼ 81' 6.2
- 38T. Brenan ⚽ ▼ 80' 7.7
- 22R. Smith 6.5
- 12E. Acquah ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 33S. Waller ▲ 70' 6.9
- 10M. Bennett ▲ 67' 6.3
- 7G. Thomson ▲ 81' 6.3
- 6W. Burrell
- 26G. Horton
- 20B. Faulkner ▲ 67' 7.0
- 17L. Sutton ▲ 80' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm15
9Trúng đích4
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
7Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
482Chuyền bóng362
364Chuyền chính xác263
76%Chính xác chuyền73%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
96Ghi được53
68Thủng lưới84
1.71Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai27