Harrogate Town A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-4 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 14' Jack Evans
- 15' 0-1 A. Collins · C. Paterson
- 23' 0-2 A. Collins · C. Paterson
- 29' 0-3 A. Gilbey
- HT0-3
- 46' ▲ T. Bradbury ▼ A. O'Connor
- 46' ▲ K. Jameson ▼ W. Burrell
- 61' ▲ T. Cursons ▼ C. McAleny
- 68' ▲ J. Falkingham ▼ B. Fox
- 71' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ W. Collar
- 71' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ A. Collins
- 75' 0-4 A. Gilbey · J. Mellish
- 78' Tom Cursons
- 81' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ A. Nemane
- 82' ▲ D. Crowley ▼ L. Kelly
- 82' ▲ J. Leko ▼ C. Paterson
- 90'+6 ▲ L. Barnes ▼ L. Sutton
- FT0-4
Đội hình
- 31J. Belshaw 5.5
- 2Z. Asare 5.6
- 15A. O'Connor ▼ 46' 6.2
- 6W. Burrell ▼ 46' 5.9
- 3J. Slater 5.6
- 27B. Fox ▼ 68' 6.9
- 4J. Evans 6.2
- 17L. Sutton ▼ 90' 6.9
- 14C. McAleny ▼ 61' 7.3
- 22R. Smith 6.7
- 9S. McCoulsky 6.3
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 5T. Bradbury ▲ 46' 6.5
- 28M. Etherington
- 25T. Cursons ▲ 61' 6.7
- 29L. Barnes ▲ 90'
- 23K. Jameson ▲ 46' 6.5
- 44J. Falkingham ▲ 68' 6.5
- 1C. MacGillivray 8.5
- 2G. Jones 7.2
- 21M. Ekpiteta 7.6
- 15L. Offord 7.0
- 16A. Nemane ▼ 81' 6.3
- 18W. Collar ▼ 71' 6.3
- 8A. Gilbey ⚽2 8.7
- 6L. Kelly ▼ 82' 7.0
- 22J. Mellish ⇢ 6.5
- 10A. Collins ⚽2 ▼ 71' 8.0
- 13C. Paterson ⇢2 ▼ 82' 7.9
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley ▲ 82' 6.7
- 17J. Leko ▲ 82' 6.3
- 20K. Thompson-Sommers ▲ 71' 6.7
- 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 81' 6.3
- 29R. Hepburn-Murphy ▲ 71' 6.9
- 34C. Tripp
Thống kê
02⚑2
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm22
2Trúng đích9
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc3
4Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
338Chuyền bóng351
221Chuyền chính xác221
65%Chính xác chuyền63%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
53Ghi được96
84Thủng lưới68
0.93Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai40