Milton Keynes Dons F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 0, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 18' Nathan Thompson
  2. 25' K. Thompson-Sommers N. Thompson
  3. 27' J. White · D. Crowley 1-0
  4. 29' Bryn Morris
  5. 40' Charlie Waller
  6. HT1-0
  7. 54' Levi Sutton
  8. 63' C. Lemonheigh-Evans A. Nemane
  9. 63' C. Hendry S. Hogan
  10. 63' J. Muldoon O. Sanderson
  11. 68' Alex Gilbey
  12. 70' Joe White
  13. 72' T. O'Reilly J. White
  14. 73' T. Hill L. Sutton
  15. 80' Z. Asare B. Bilongo
  16. 80' T. Cursons D. Cornelius
  17. 90'+5 Thomas Hill
  18. 90'+2 1-1 Z. Asare
  19. 90'+3 A. Gilbey · C. Hendry 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 15C. MacGillivray 6.2
  2. 26N. Lawrence 7.5
  3. 6N. Thompson ▼ 25' 6.5
  4. 35C. Waller 7.6
  5. 16A. Nemane ▼ 63' 6.9
  6. 27J. White ▼ 72' 7.6
  7. 42J. Williams 7.2
  8. 14J. Tomlinson 7.2
  9. 11D. Crowley 7.3
  10. 8A. Gilbey 7.3
  11. 29S. Hogan ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 20K. Thompson-Sommers ▲ 25' 6.3
  2. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 63' 6.6
  3. 22C. Hendry ▲ 63' 7.0
  4. 18T. O'Reilly ▲ 72' 6.3
  5. 10L. Kelly
  6. 1T. McGill
  7. 9E. Harrison
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 5.9
  2. 14T. Sims 7.0
  3. 15A. O'Connor 7.2
  4. 5J. Moon 6.9
  5. 20B. Bilongo ▼ 80' 6.9
  6. 8D. Cornelius ▼ 80' 6.7
  7. 28B. Morris 7.5
  8. 17L. Sutton ▼ 73' 6.7
  9. 21E. Taylor 7.5
  10. 16O. Sanderson ▼ 63' 6.3
  11. 24J. March 8.3

Dự bị 7

  1. 18J. Muldoon ▲ 63' 6.6
  2. 19T. Hill ▲ 73' 6.7
  3. 2Z. Asare ▲ 80' 6.9
  4. 25T. Cursons ▲ 80' 6.5
  5. 22S. Dooley
  6. 1M. Oxley
  7. 11J. Daly

Thống kê

043
830
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm22
3Trúng đích4
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn7
3Phạt góc8
0Việt vị1
7Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
465Chuyền bóng348
367Chuyền chính xác238
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
62Ghi được53
85Thủng lưới86
1.11Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu