Milton Keynes Dons F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Harrogate Town A.F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 0, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 40' 0-1 W. O'Horaphản lưới
  2. 43' Mark Oxley
  3. HT0-1
  4. 46' J. Tucker A. Stewart
  5. 54' Jordan Williams
  6. 65' J. March S. Folarin
  7. 68' C. Grant W. OHora
  8. 68' J. Leko M. Williams
  9. 75' D. Cornelius L. Sutton
  10. 81' M. Dean E. Harrison
  11. 81' J. Daly G. Thomson
  12. 82' W. Burrell J. Falkingham
  13. 90'+6 Max Dean
  14. 90'+5 Brooklyn Ilunga
  15. FT0-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Alexander
  1. 1C. MacGillivray 6.2
  2. 5W. O'Hora 6.9
  3. 26A. Stewart ▼ 46' 6.9
  4. 21D. Harvie 7.6
  5. 14J. Tomlinson 7.9
  6. 11J. Payne 7.2
  7. 6M. Williams ▼ 68' 6.9
  8. 8A. Gilbey 7.2
  9. 19B. Ilunga 6.5
  10. 9E. Harrison ▼ 81' 7.2
  11. 10M. Eisa 6.9

Dự bị 7

  1. 4J. Tucker ▲ 46' 6.9
  2. 16C. Grant ▲ 68' 6.6
  3. 7J. Leko ▲ 68' 7.3
  4. 18M. Dean ▲ 81' 6.3
  5. 32M. Kelly
  6. 17E. Robson
  7. 30M. Dennis
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 7.7
  2. 20K. Ramsay 7.2
  3. 15A. O'Connor 8.3
  4. 16R. McDonald 7.3
  5. 30L. Gibson 7.0
  6. 4J. Falkingham ▼ 82' 7.2
  7. 17L. Sutton ▼ 75' 7.7
  8. 7G. Thomson ▼ 81' 6.9
  9. 10M. Daly 7.0
  10. 9A. Odoh 6.9
  11. 12S. Folarin ▼ 65' 6.5

Dự bị 7

  1. 24J. March ▲ 65' 6.7
  2. 8D. Cornelius ▲ 75' 6.3
  3. 11J. Daly ▲ 81' 6.3
  4. 6W. Burrell ▲ 82' 6.6
  5. 18J. Muldoon
  6. 13L. Thomas
  7. 23M. Foulds

Thống kê

0311
310
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm3
4Trúng đích3
9Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm1
16Sút ngoài vòng cấm2
14Bị chặn0
11Phạt góc3
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
677Chuyền bóng357
572Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
98Ghi được82
99Thủng lưới95
1.69Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu