Harrogate Town A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 3-5 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 33' A. Odoh 1-0
- 40' 1-1 A. Gilbey · E. Tezgel
- 43' 1-2 M. Dean
- 45'+2 G. Thomson 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ S. Wearne ▼ A. Gilbey
- 46' ▲ E. Harrison ▼ M. Dean
- 50' G. Thomson · A. Odoh 3-2
- 52' 3-3 S. Wearne · M. Kelly
- 59' ▲ D. Kemp ▼ W. OHora
- 62' ▲ L. Sutton ▼ S. Dooley
- 75' ▲ S. Folarin ▼ J. Muldoon
- 80' 3-4 E. Tezgel · D. Kemp
- 83' ▲ T. Sims ▼ D. Abu
- 83' 3-5 E. Harrison · D. Lewington
- FT3-5
Đội hình
- 31J. Belshaw 5.9
- 2D. Abu ▼ 83' 5.9
- 15A. O'Connor 6.5
- 16R. McDonald 5.6
- 23M. Foulds 6.3
- 22S. Dooley ▼ 62' 6.7
- 7G. Thomson ⚽2 8.7
- 8D. Cornelius 6.3
- 10M. Daly 6.5
- 9A. Odoh ⚽ ⇢ 8.3
- 18J. Muldoon ▼ 75' 7.0
Dự bị 7
- 17L. Sutton ▲ 62' 6.2
- 12S. Folarin ▲ 75' 6.3
- 14T. Sims ▲ 83' 6.7
- 6W. Burrell
- 19J. Sivi
- 24J. March
- 1M. Oxley
- 32M. Kelly ⇢ 7.9
- 4J. Tucker 6.2
- 5W. O'Hora 6.2
- 3D. Lewington ⇢ 7.2
- 2C. Norman 7.9
- 17E. Robson 6.3
- 6M. Williams 6.6
- 29K. Lofthouse 6.9
- 22E. Tezgel ⚽ ⇢ 8.2
- 8A. Gilbey ⚽ ▼ 46' 7.5
- 18M. Dean ⚽ ▼ 46' 7.5
Dự bị 7
- 24S. Wearne ⚽ ▲ 46' 7.5
- 9E. Harrison ⚽ ▲ 46' 7.7
- 27D. Kemp ▲ 59' 7.7
- 11J. Payne
- 50L. Bate
- 33F. Marschall
- 21D. Harvie
Thống kê
00⚑4
⚑500
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm17
8Trúng đích9
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
4Cứu thua5
418Chuyền bóng646
336Chuyền chính xác539
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
82Ghi được98
95Thủng lưới99
1.44Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai49