Harrogate Town A.F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Milton Keynes Dons F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-5 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 20' W. Burrell L. Gibson
  2. 35' 0-1 T. Leigh · J. Tomlinson
  3. 45'+1 L. Sutton J. Falkingham
  4. 45'+2 0-2 J. White
  5. 45'+4 0-3 A. Gilbey · T. Leigh
  6. HT0-3
  7. 62' S. Duke-McKenna D. Cornelius
  8. 63' S. Finch T. Leigh
  9. 63' T. Carroll J. White
  10. 73' L. Offordphản lưới 1-3
  11. 86' M. Williams L. Kelly
  12. 87' 1-4 C. Lemonheigh-Evans · T. Carroll
  13. 90' 1-5 S. Finch · A. Nemane
  14. FT1-5

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 6.5
  2. 14T. Sims 6.3
  3. 5J. Moon 6.3
  4. 15A. O'Connor 6.2
  5. 30L. Gibson ▼ 20' 6.9
  6. 4J. Falkingham ▼ 45' 6.7
  7. 21E. Taylor 7.3
  8. 8D. Cornelius ▼ 62' 6.3
  9. 22S. Dooley 6.7
  10. 11J. Daly 6.2
  11. 18J. Muldoon 6.9

Dự bị 7

  1. 6W. Burrell ▲ 20' 5.9
  2. 17L. Sutton ▲ 45' 6.3
  3. 9S. Duke-McKenna ▲ 62' 6.6
  4. 12S. Folarin
  5. 1M. Oxley
  6. 2Z. Asare
  7. 24J. March
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1T. McGill 7.5
  2. 4J. Tucker 7.3
  3. 17L. Offord 6.9
  4. 23L. Maguire 6.7
  5. 16A. Nemane 7.0
  6. 24C. Lemonheigh-Evans 7.6
  7. 10L. Kelly ▼ 86' 6.7
  8. 14J. Tomlinson 7.7
  9. 27J. White ▼ 63' 7.5
  10. 8A. Gilbey 7.3
  11. 18T. Leigh ▼ 63' 8.2

Dự bị 7

  1. 39S. Finch ▲ 63' 6.9
  2. 28T. Carroll ▲ 63' 7.2
  3. 6M. Williams ▲ 86' 6.7
  4. 21B. Ilunga
  5. 12N. Harness
  6. 34C. Tripp
  7. 3D. Lewington

Thống kê

003
500
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
5Trúng đích10
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
5Cứu thua5
386Chuyền bóng414
268Chuyền chính xác295
69%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
53Ghi được62
86Thủng lưới85
0.88Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu