Chesterfield F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Colchester United F.C.

Chesterfield F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 3, hòa 5, Colchester United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 24' Teddy Bishop
  2. 26' W. Grigg11m 1-0
  3. 30' Jack Tucker
  4. 39' D. Markanday · S. Braybrooke 2-0
  5. 41' Kyreece Lisbie
  6. HT2-0
  7. 59' J. Williams H. Anderson
  8. 59' R. Akachukwu J. Payne
  9. 59' M. Mbick S. Tovide
  10. 60' F. Barbrook T. Bishop
  11. 61' Kyle McFadzean
  12. 69' L. Bonis W. Grigg
  13. 69' D. Duffy J. Berry-McNally
  14. 72' L. Bonis 3-0
  15. 74' J. Donacien M. Owolabi-Belewu
  16. 74' J. Gordon K. Vincent-Young
  17. 81' L. Mandeville D. Markanday
  18. 87' Harvey Araujo
  19. 90'+2 Janoi Donacien
  20. 90'+3 John-Kymani Gordon
  21. FT3-0

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 1Z. Hemming 7.2
  2. 29S. Curtis 7.3
  3. 6K. McFadzean 6.6
  4. 26S. Swinkels 7.5
  5. 2M. Owolabi-Belewu ▼ 74' 7.2
  6. 4T. Naylor 6.9
  7. 8R. Stirk 6.2
  8. 24D. Markanday ▼ 81' 7.9
  9. 36S. Braybrooke 7.3
  10. 28J. Berry-McNally ▼ 69' 7.0
  11. 9W. Grigg ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 44J. Donacien ▲ 74' 6.6
  2. 7L. Mandeville ▲ 81' 6.5
  3. 10L. Bonis ▲ 69' 7.6
  4. 11D. Duffy ▲ 69' 6.7
  5. 3A. Lewis
  6. 17A. Dobra
  7. 25W. Dickson
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 1M. Macey 7.5
  2. 30K. Vincent-Young ▼ 74' 6.0
  3. 5J. Tucker 6.3
  4. 24H. Araujo 6.2
  5. 2R. Hunt 6.0
  6. 16A. Read 6.9
  7. 8T. Bishop ▼ 60' 6.5
  8. 14K. Lisbie 6.3
  9. 10J. Payne ▼ 59' 7.0
  10. 7H. Anderson ▼ 59' 6.2
  11. 9S. Tovide ▼ 59' 6.0

Dự bị 7

  1. 6T. Flanagan
  2. 19W. Goodwin
  3. 17J. Williams ▲ 59' 6.7
  4. 27R. Akachukwu ▲ 59' 6.7
  5. 25F. Barbrook ▲ 60' 6.9
  6. 11J. Gordon ▲ 74' 6.5
  7. 33M. Mbick ▲ 59' 6.6

Thống kê

024
450
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm4
6Trúng đích2
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị4
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
423Chuyền bóng392
323Chuyền chính xác291
76%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
85Ghi được78
81Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu