Colchester United F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 2, hòa 5, Chesterfield F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 43' 0-1 L. Reed · K. Dennis
- HT0-1
- 55' Bradley Barry
- 66' ▲ C. O'Grady ▼ D. De Girolamo
- 67' ▲ Drey Wright ▼ C. James
- 71' ▲ B. Hanlan ▼ M. Mandron
- 73' ▲ J. McCourt ▼ L. Reed
- 82' B. Hanlan · Drey Wright 1-1
- 84' ▲ G. Ugwu ▼ K. Dennis
- 89' ▲ S. Odelusi ▼ S. Szmodics
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Walker
- 2R. Jackson
- 18T. Eastman
- 26R. Inniss
- 22K. Vincent-Young
- 35C. James ▼ 67'
- 4T. Lapslie
- 10S. Szmodics ▼ 89'
- 14B. Comley
- 19M. Mandron ▼ 71'
- 15N. Kabamba
Dự bị 7
- 7Drey Wright ▲ 67'
- 21B. Hanlan ⚽ ▲ 71'
- 27S. Odelusi ▲ 89'
- 3L. Kinsella
- 12C. Kpekawa
- 29R. Gilmartin
- 32Diaz Wright ▲ 67'
- 1T. Lee
- 32M. Briggs
- 4S. Hird
- 5S. Wiseman
- 33Z. Jules
- 28R. Weir
- 25L. Reed ⚽ ▼ 73'
- 23J. Flores
- 27B. Barry
- 9K. Dennis ⇢ ▼ 84'
- 19D. De Girolamo ▼ 66'
Dự bị 7
- 10C. O'Grady ▲ 66'
- 26J. McCourt ▲ 73'
- 11G. Ugwu ▲ 84'
- 8J. Sinnott
- 12J. Anyon
- 20L. Maguire
- 24A. Kellett
Thống kê
00⚑2
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm8
6Trúng đích4
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
58Ghi được54
62Thủng lưới98
1.14Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai33