Colchester United F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-0 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 2, hòa 5, Chesterfield F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ L. Taylor ▼ A. Read
- 59' J. Gordon · J. Payne 1-0
- 60' ▲ S. Tovide ▼ T. Simpson
- 63' ▲ A. Dobra ▼ D. Duffy
- 63' ▲ R. Colclough ▼ B. Hobson
- 66' Liam Mandeville
- 69' Jack Sparkes
- 75' Ryheem Sheckleford
- 77' ▲ J. Fleck ▼ O. Banks
- 77' ▲ M. Olakigbe ▼ T. Naylor
- 77' ▲ A. Pepple ▼ L. Mandeville
- 79' ▲ O. Thorn ▼ J. Gordon
- 79' ▲ H. Anderson ▼ O. Edwards
- 86' ▲ K. Vincent-Young ▼ M. Egbo
- 89' Paddy Madden
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Macey 6.9
- 18M. Egbo ▼ 86' 6.9
- 4F. Kelleher 7.2
- 6T. Flanagan 7.3
- 3E. Iandolo 8.0
- 15J. McDonnell 7.5
- 16A. Read ▼ 46' 6.3
- 11J. Gordon ⚽ ▼ 79' 7.7
- 10J. Payne ⇢ 8.0
- 21O. Edwards ▼ 79' 7.2
- 17T. Simpson ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 33L. Taylor ▲ 46' 6.7
- 9S. Tovide ▲ 60' 6.9
- 31O. Thorn ▲ 79' 6.7
- 7H. Anderson ▲ 79' 6.3
- 30K. Vincent-Young ▲ 86' 6.3
- 22J. Tucker
- 12T. Smith
- 23R. Boot 7.0
- 2R. Sheckleford 6.2
- 21A. Palmer 7.7
- 5J. Grimes 6.3
- 24J. Sparkes 7.2
- 4T. Naylor ▼ 77' 7.2
- 28O. Banks ▼ 77' 7.0
- 18D. Duffy ▼ 63' 6.2
- 15B. Hobson ▼ 63' 6.2
- 7L. Mandeville ▼ 77' 6.9
- 33P. Madden 6.6
Dự bị 7
- 17A. Dobra ▲ 63' 6.7
- 11R. Colclough ▲ 63' 6.5
- 13J. Fleck ▲ 77' 6.3
- 34M. Olakigbe ▲ 77' 6.9
- 27A. Pepple ▲ 77' 6.6
- 26J. Metcalfe
- 1M. Thompson
Thống kê
00⚑9
⚑131
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm6
4Trúng đích0
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị3
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
345Chuyền bóng363
238Chuyền chính xác267
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu63
76Ghi được95
60Thủng lưới76
1.29Bàn thắng mỗi trận1.51
26Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai53