Colchester United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Colchester United F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại League One, 16 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 2, hòa 5, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 18' Gary Liddle
  2. 29' Gboly Ariyibi
  3. HT0-0
  4. 46' L. Novak J. OShea
  5. 58' S. Ebanks-Blake E. Dieseruvwe
  6. 61' D. Wright D. Ambrose
  7. 61' G. Moncur E. Lee
  8. 69' M. Bonne · D. Wright 1-0
  9. 72' 1-1 L. Novak11m
  10. 77' Joe Edwards
  11. 80' Ollie Banks
  12. 83' C. Herd C. Dimaio
  13. 89' G. Massey J. Edwards
  14. FT1-1

Đội hình

Colchester United F.C.
  1. 33E. Parish
  2. 6G. Elokobi
  3. 4J. Edwards ▼ 89'
  4. 18T. Eastman
  5. 24R. Brindley
  6. 22K. Vincent-Young
  7. 28D. Ambrose ▼ 61'
  8. 2O. Garvan
  9. 9C. Porter
  10. 12E. Lee ▼ 61'
  11. 19M. Bonne

Dự bị 7

  1. 7D. Wright ▲ 61'
  2. 10G. Moncur ▲ 61'
  3. 11G. Massey ▲ 89'
  4. 15F. Kent
  5. 20T. Lapslie
  6. 25D. Barnes
  7. 31N. Shorey
Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 4S. Hird
  3. 25D. Talbot
  4. 23T. Anderson
  5. 10J. O'Shea
  6. 5G. Liddle
  7. 24O. Banks
  8. 17C. Dimaio ▼ 83'
  9. 28G. Ariyibi
  10. 19D. Donohue
  11. 26E. Dieseruvwe ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 11L. Novak ▲ 46'
  2. 9S. Ebanks-Blake ▲ 58'
  3. 2C. Herd ▲ 83'
  4. 7D. Gardner
  5. 20A. Chapman
  6. 22R. Simons
  7. 27L. Maguire

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
71Ghi được65
112Thủng lưới77
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu