Oldham Athletic A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 14' Taylor Richards
- 32' Jamie Robson
- 38' J. Stevens · J. Caprice 1-0
- 42' Ryan Woods
- 45'+3 Mike Fondop
- HT1-0
- 46' ▲ A. Adeyemo ▼ H. Forster
- 51' J. Stevens · M. Fondop-Talum 2-0
- 59' ▲ D. Pereira ▼ K. Lolos
- 64' ▲ O. Hammond ▼ C. Kavanagh
- 70' Jake Caprice
- 72' ▲ K. Taylor ▼ K. Drummond
- 76' ▲ T. Adeyemo ▼ T. Richards
- 81' ▲ J. Garner ▼ M. Fondop-Talum
- 81' ▲ K. Payne ▼ R. Woods
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hudson 7.6
- 20J. Caprice ⇢ 7.3
- 5D. Daniels 7.3
- 6M. Monthe 7.2
- 24J. Robson 6.9
- 15K. Drummond ▼ 72' 6.9
- 4T. Pett 7.2
- 8R. Woods ▼ 81' 7.5
- 11J. Stevens ⚽2 9.6
- 9M. Fondop-Talum ⇢ ▼ 81' 7.3
- 17C. Kavanagh ▼ 64' 7.0
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 14J. Garner ▲ 81' 6.3
- 21J. Hawkes
- 7K. Taylor ▲ 72' 6.5
- 16W. Sutton
- 27O. Hammond ▲ 64' 6.3
- 26K. Payne ▲ 81' 6.7
- 35J. Chapman 8.9
- 5C. Barker 6.3
- 4G. Bajrami 7.3
- 16J. Russell 7.3
- 41K. Gordon 6.5
- 49R. Darcy 6.9
- 26J. Williams 6.6
- 7H. Forster ▼ 46' 6.3
- 32T. Richards ▼ 76' 7.2
- 44K. Lolos ▼ 59' 6.2
- 99D. Orsi-Dadomo 6.3
Dự bị 6
- 34J. Wollacott
- 31A. Odimayo
- 19D. Pereira ▲ 59' 6.5
- 38T. Adeyemo ▲ 76' 6.2
- 22A. Adeyemo ▲ 46' 6.9
- 20J. Ferizaj
Thống kê
04⚑8
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm8
11Trúng đích2
3Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị1
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua9
355Chuyền bóng432
254Chuyền chính xác340
72%Chính xác chuyền79%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
70Ghi được67
66Thủng lưới88
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
20Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai43