Oldham Athletic A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
- Trọng tài
- M. Coy
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 17' 0-1 L. Young
- 37' ▲ S. Wilson ▼ J. Akpa Akpro
- HT0-1
- 49' D. Wheater · J. Smith 1-1
- 58' M. Maouche · S. Wilson 2-1
- 68' ▲ M. Enigbokan-Bloomfield ▼ T. Allarakhia
- 82' ▲ C. Eagles ▼ M. Maouche
- 83' ▲ Panutche Camará ▼ A. Nathaniel-George
- 89' ▲ T. Egert ▼ D. Segbé Azankpo
- FT2-1
Đội hình
- 20Z. de la Paz 6.4
- 31D. Wheater ⚽ 7.9
- 2Z. Mills 6.3
- 3A. Iacovitti 7.1
- 26J. Smith ⇢ 7.8
- 34T. Hamer 6.7
- 25C. McCann 7.0
- 10M. Maouche ⚽ ▼ 82' 7.5
- 24M. Sylla 6.7
- 28J. Akpa Akpro ▼ 37' 6.5
- 19D. Segbé Azankpo ▼ 89' 6.5
Dự bị 7
- 16S. Wilson ▲ 37' 6.7
- 33C. Eagles ▲ 82' 6.7
- 29T. Egert ▲ 89' 6.6
- 5A. Smith-Brown
- 1G. Woods
- 18D. Fage
- 27K. Adams
- 1G. Morris 7.5
- 2L. Young ⚽ 7.0
- 5J. McNerney 7.2
- 19J. Tunnicliffe 6.7
- 21D. Bulman 6.5
- 3J. Doherty 6.3
- 12N. Ferguson 6.9
- 15A. Nathaniel-George ▼ 83' 6.5
- 9O. Palmer 7.2
- 30B. Lubala 7.1
- 17T. Allarakhia ▼ 68' 7.0
Dự bị 7
- 16M. Enigbokan-Bloomfield ▲ 68' 6.8
- 28Panutche Camará ▲ 83' 6.7
- 24A. Jones
- 14G. Francomb
- 20J. Sendles-White
- 26B. Galach
- 6T. Dallison
Thống kê
00⚑9
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm10
9Trúng đích1
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
0Cứu thua7
354Chuyền bóng337
246Chuyền chính xác212
69%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
53Ghi được64
72Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai34