Crawley Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-2 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- 8' ▲ J. Leake ▼ L. Hannant
- 18' R. Loft 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Stevens ▼ J. Caprice
- 50' 1-1 M. Mellon · J. Stevens
- 54' ▲ L. Watson ▼ K. Dixon
- 66' ▲ G. Holohan ▼ R. Brown
- 67' Jake Leake
- 67' ▲ J. Garner ▼ M. Fondop-Talum
- 68' 1-2 J. Stevens · M. Mellon
- 74' ▲ K. Tshimanga ▼ A. Adeyemo
- 74' ▲ D. Pereira ▼ J. Roles
- 82' K. Tshimanga · D. Pereira 2-2
- 90'+6 Josh Flint
- 90'+5 Joe Garner
- 90'+3 Jack Stevens
- FT2-2
Đội hình
- 1H. Davies 6.9
- 5C. Barker 6.2
- 3D. Conroy 6.9
- 28J. Flint 7.0
- 7H. Forster 6.9
- 26J. Williams 6.2
- 10R. Brown ▼ 66' 6.3
- 22A. Adeyemo ▼ 74' 6.5
- 24K. Dixon ▼ 54' 6.5
- 21R. Loft ⚽ 8.2
- 11J. Roles ▼ 74' 7.0
Dự bị 6
- 34J. Wollacott
- 4G. Bajrami
- 8G. Holohan ▲ 66' 6.3
- 9K. Tshimanga ⚽ ▲ 74' 7.7
- 19D. Pereira ▲ 74' 6.7
- 27L. Watson ▲ 54' 6.5
- 1M. Hudson 6.9
- 2R. Ogle 6.7
- 5D. Daniels 6.2
- 6M. Monthe 6.3
- 20J. Caprice ▼ 46' 6.5
- 4T. Pett 6.3
- 8R. Woods 7.2
- 26K. Payne 6.3
- 19L. Hannant ▼ 8' 6.7
- 9M. Fondop-Talum ▼ 67' 6.6
- 28M. Mellon ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 3J. Leake ▲ 8' 6.6
- 11J. Stevens ⚽ ▲ 46' 8.0
- 14J. Garner ▲ 67' 6.7
- 15K. Drummond
- 16W. Sutton
- 40D. Simeu
Thống kê
01⚑4
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm19
5Trúng đích8
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị5
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
363Chuyền bóng283
270Chuyền chính xác181
74%Chính xác chuyền64%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
67Ghi được70
88Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai42