Oldham Athletic A.F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Crawley Town F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 3-3 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 26' J. Stobbs · H. Vaughan 1-0
  2. 28' D. Keillor-Dunn · H. Hope 2-0
  3. 39' 2-1 G. Francomb · A. Nadesan
  4. 44' 2-2 J. Tilley · A. Nadesan
  5. HT2-2
  6. 55' Will Ferry
  7. 55' J. Luamba H. Vaughan
  8. 60' J. Clarke · C. Missilou 3-2
  9. 64' A. Oteh A. Davies
  10. 66' I. Modi J. Stobbs
  11. 69' 3-3 A. Oteh
  12. 73' N. Adams D. Keillor-Dunn
  13. 87' F. Kastrati J. Tilley
  14. FT3-3

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sheridan
  1. 23D. Rogers 6.5
  2. 2J. Clarke 7.3
  3. 6C. Piergianni 6.3
  4. 15K. Jameson 7.0
  5. 33Benny Couto 6.9
  6. 28C. Missilou 6.9
  7. 8C. Whelan 6.9
  8. 10D. Keillor-Dunn ▼ 73' 7.7
  9. 34H. Vaughan ▼ 55' 6.6
  10. 9H. Hope 6.6
  11. 17J. Stobbs ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 29J. Luamba ▲ 55' 6.5
  2. 39I. Modi ▲ 66' 6.3
  3. 7N. Adams ▲ 73' 6.7
  4. 27J. Hopcutt
  5. 32W. Sutton
  6. 26A. Hunt
  7. 1J. Leutwiler
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 6.2
  2. 5T. Craig 6.5
  3. 4G. Francomb 7.2
  4. 15L. Francillette 6.3
  5. 39J. Hessenthaler 7.3
  6. 2A. Davies ▼ 64' 6.2
  7. 40I. Hutchinson 7.5
  8. 18W. Ferry 7.3
  9. 9T. Nichols 7.2
  10. 14J. Tilley ▼ 87' 7.6
  11. 10A. Nadesan ⇢2 7.9

Dự bị 4

  1. 23A. Oteh ▲ 64' 7.2
  2. 47F. Kastrati ▲ 87'
  3. 42T. Seymour
  4. 3O. Gallacher

Thống kê

003
1010
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm25
7Trúng đích10
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
3Phạt góc10
4Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
7Cứu thua4
373Chuyền bóng464
267Chuyền chính xác349
72%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu59
64Ghi được80
106Thủng lưới87
1.03Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu