Crawley Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-2 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- HT0-0
- 55' ▲ C. Whelan ▼ R. Diarra
- 56' 0-1 H. Hope · J. Clarke
- 58' A. Nadesan · T. Nichols 1-1
- 61' A. Nadesan · I. Hutchinson 2-1
- 70' 2-2 C. Missilou · H. Hope
- 75' ▲ A. Davies ▼ N. Tsaroulla
- 76' Tom Nichols
- 81' ▲ M. Marshall ▼ I. Hutchinson
- 82' ▲ J. Hopcutt ▼ D. Keillor-Dunn
- 86' Archie Davies
- 88' ▲ J. Stobbs ▼ T. Obadeyi
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Morris 6.2
- 5T. Craig 6.9
- 37J. Lynch 6.9
- 19J. Tunnicliffe 6.3
- 25N. Tsaroulla ▼ 75' 6.9
- 28J. Payne 6.7
- 8J. Powell 7.5
- 40I. Hutchinson ▼ 81' 6.5
- 18W. Ferry 6.5
- 9T. Nichols ⇢ 7.0
- 10A. Nadesan ⚽2 8.3
Dự bị 6
- 2A. Davies ▲ 75' 7.0
- 45M. Marshall ▲ 81' 6.7
- 42T. Seymour
- 11T. Frost
- 3O. Gallacher
- 15L. Francillette
- 23D. Rogers 6.3
- 2J. Clarke ⇢ 7.2
- 6C. Piergianni 6.6
- 5H. McGahey 6.3
- 22R. Diarra ▼ 55' 6.7
- 3S. Hart 7.0
- 7N. Adams 7.0
- 28C. Missilou ⚽ 7.2
- 10D. Keillor-Dunn ▼ 82' 6.9
- 30T. Obadeyi ▼ 88' 5.9
- 9H. Hope ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 8C. Whelan ▲ 55' 6.5
- 27J. Hopcutt ▲ 82' 6.5
- 17J. Stobbs ▲ 88'
- 34H. Vaughan
- 33Benny Couto
- 26A. Hunt
- 1J. Leutwiler
Thống kê
02⚑5
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
362Chuyền bóng306
233Chuyền chính xác174
64%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
80Ghi được64
87Thủng lưới106
1.36Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai31