Oldham Athletic A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Crawley Town F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Trọng tài
Salisbury Michael, England
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 8' G. Nepomuceno · R. Hunt 1-0
  2. 21' B. N'Gala R. Vincelot
  3. 22' 1-1 D. Bulman
  4. HT1-1
  5. 59' S. Surridge C. Missilou
  6. 66' C. Lang C. OGrady
  7. 66' Panutche Camará D. Poleon
  8. 76' Mark Connolly
  9. 78' George Edmundson
  10. 79' Filipe Morais
  11. 79' T. Hamer S. Graham
  12. 85' Jose Baxter
  13. 89' S. Surridge 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. HLV: F. Bunn
  1. 1D. Iversen
  2. 26P. Clarke
  3. 4S. Edmundson
  4. 23R. Hunt
  5. 18S. Graham ▼ 79'
  6. 17C. Missilou ▼ 59'
  7. 22J. Branger
  8. 10C. O'Grady
  9. 8J. Baxter
  10. 6D. Gardner
  11. 27G. Nepomuceno

Dự bị 7

  1. 9S. Surridge ▲ 59'
  2. 19C. Lang ▲ 66'
  3. 34T. Hamer ▲ 79'
  4. 13Z. de la Paz
  5. 14J. Benteke
  6. 20J. Stott
  7. 28M. Maouche
Crawley Town F.C. HLV: Filipe Morais
  1. 1G. Morris
  2. 14G. Francomb
  3. 6M. Connolly
  4. 22Filipe Morais
  5. 21D. Bulman
  6. 20R. Vincelot ▼ 21'
  7. 8J. Smith
  8. 3J. Doherty
  9. 15A. Nathaniel-George
  10. 9O. Palmer
  11. 10D. Poleon ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 33B. N'Gala ▲ 21'
  2. 28Panutche Camará ▲ 66'
  3. 2L. Young
  4. 7R. Grego-Cox
  5. 12Y. Mersin
  6. 17T. Allarakhia

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
82Ghi được57
73Thủng lưới81
1.49Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu