Salford City F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Newport County A.F.C.

Salford City F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-3 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Phong độ
LLWWD Salford City F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 13' 0-1 R. Delaney · T. Davies
  2. 29' Cameron Evans
  3. HT0-1
  4. 46' J. Thomas L. Shephard
  5. 52' Courtney Baker-Richardson
  6. 56' 0-2 B. Lloyd
  7. 58' N. Opoku C. Baker-Richardson
  8. 59' 0-3 N. Opoku
  9. 62' Harrison Biggins
  10. 65' B. Woodburn K. Harris
  11. 65' R. Longelo-Mbule O. Turton
  12. 65' P. Ehibhatiomhan O. Ashley
  13. 65' J. Grant M. Butcher
  14. 66' L. Jamieson J. Crole
  15. 66' C. Jarvis H. Biggins
  16. 69' Sven Sprangler
  17. 71' Kelly N'Mai
  18. 76' Jorge Grant
  19. 80' M. Spellman B. Lloyd
  20. 87' Ryan Graydon
  21. 90'+1 Ben Woodburn
  22. 90'+7 Nathaniel Opoku
  23. 90' B. Woodburn 1-3
  24. FT1-3

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 1M. Young 6.0
  2. 6O. Turton ▼ 65' 5.6
  3. 15B. Cooper 7.2
  4. 29L. Garbutt 6.6
  5. 4O. Ashley ▼ 65' 6.2
  6. 19H. Mnoga 6.7
  7. 10K. N'Mai 5.9
  8. 18M. Butcher ▼ 65' 6.6
  9. 14K. Harris ▼ 65' 6.3
  10. 26R. Graydon 6.2
  11. 23D. Udoh 5.9

Dự bị 7

  1. 33M. Howard
  2. 7B. Woodburn ▲ 65' 8.3
  3. 45R. Longelo-Mbule ▲ 65' 6.7
  4. 24A. Dorrington
  5. 25P. Ehibhatiomhan ▲ 65' 6.9
  6. 8J. Grant ▲ 65' 6.9
  7. 28Z. Awe
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christian Fuchs
  1. 28J. Wright 6.3
  2. 18L. Shephard ▼ 46' 7.2
  3. 4M. Baker 6.3
  4. 23R. Delaney 8.0
  5. 17T. Davies 8.5
  6. 10H. Biggins ▼ 66' 6.5
  7. 2C. Evans 7.0
  8. 5S. Sprangler 6.2
  9. 16J. Crole ▼ 66' 6.2
  10. 20B. Lloyd ▼ 80' 8.2
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 58' 7.2

Dự bị 7

  1. 13S. MacDonald
  2. 22L. Jamieson ▲ 66' 6.6
  3. 24N. Opoku ▲ 58' 7.2
  4. 32J. Warner
  5. 21M. Spellman ▲ 80' 6.3
  6. 12J. Thomas ▲ 46' 7.2
  7. 40C. Jarvis ▲ 66' 6.3

Thống kê

049
150
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
2Trúng đích3
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Cứu thua1
365Chuyền bóng233
249Chuyền chính xác116
68%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu57
95Ghi được56
79Thủng lưới91
1.48Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu