Salford City F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Newport County A.F.C.

Salford City F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 3-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
LLWWD Salford City F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 29' 0-1 H. Charsley · P. Farquharson
  2. 39' C. McAleny R. Nartey
  3. 45'+3 Nathan Moriah-Welsh
  4. 45'+1 C. Hendry 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' C. McAleny · C. Hendry 2-1
  7. 64' S. Mallan M. Lund
  8. 65' C. Kavanagh C. McNeill
  9. 68' M. Smith E. Galbraith
  10. 73' T. Vassell C. McAleny
  11. 78' A. Wildig H. Charsley
  12. 78' W. Evans M. Baker
  13. 86' J. Waite J. Clarke
  14. 87' K. Rai N. Moriah-Welsh
  15. 90'+5 M. Smith · E. Watt 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Wood
  1. 12A. Cairns 6.7
  2. 4J. Lowe 7.2
  3. 25R. Nartey ▼ 39' 6.7
  4. 26R. Leak 7.5
  5. 3I. Touray 7.5
  6. 6E. Watt 7.6
  7. 16E. Galbraith ▼ 68' 6.2
  8. 8M. Lund ▼ 64' 6.3
  9. 24L. Bolton 7.3
  10. 9C. Hendry 7.3
  11. 20L. Barry 6.7

Dự bị 7

  1. 18C. McAleny ▲ 39' 7.2
  2. 14S. Mallan ▲ 64' 6.7
  3. 17M. Smith ▲ 68' 7.5
  4. 42T. Vassell ▲ 73' 6.7
  5. 27C. Morton
  6. 13G. Bellagambi
  7. 38S. McLoughlin
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 6.5
  2. 5J. Clarke ▼ 86' 6.6
  3. 6P. Farquharson 6.6
  4. 28M. Demetriou 6.9
  5. 2C. Norman 6.3
  6. 22N. Moriah-Welsh ▼ 87' 6.3
  7. 18M. Baker ▼ 78' 6.9
  8. 20H. Charsley ▼ 78' 7.3
  9. 14A. Lewis 7.5
  10. 9O. Bogle 6.6
  11. 19C. McNeill ▼ 65' 6.6

Dự bị 7

  1. 16C. Kavanagh ▲ 65' 6.3
  2. 24A. Wildig ▲ 78' 6.5
  3. 29W. Evans ▲ 78' 6.7
  4. 11J. Waite ▲ 86' 6.6
  5. 48K. Rai ▲ 87' 6.7
  6. 30N. Townsend
  7. 17S. Bennett

Thống kê

006
110
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm12
7Trúng đích3
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
6Phạt góc1
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
518Chuyền bóng259
405Chuyền chính xác152
78%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu60
92Ghi được80
78Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu