Newport County A.F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 1, Salford City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 13' Kyle Jameson
- 14' Callum Hendry
- 41' Connor McLennan
- 42' Bryn Morris
- HT0-0
- 49' ▲ J. Luamba ▼ C. McLennan
- 61' ▲ K. N’Mai ▼ C. McAleny
- 65' ▲ H. Charsley ▼ S. Bennett
- 65' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ M. Bondswell
- 66' Junior Luamba
- 70' ▲ K. Rai ▼ L. Jephcott
- 76' ▲ O. Zanzala ▼ O. Bogle
- 82' ▲ M. Smith ▼ M. Lund
- 90'+2 0-1 M. Smith
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Townsend 7.9
- 28M. Baker 6.9
- 41Nelson Sanca 7.0
- 23K. Jameson 6.5
- 14H. Bright 6.3
- 8B. Morris 7.2
- 17S. Bennett ▼ 65' 6.7
- 33M. Bondswell ▼ 65' 6.5
- 9O. Bogle ▼ 76' 7.0
- 31L. Jephcott ▼ 70' 6.5
- 7W. Evans 6.7
Dự bị 7
- 20H. Charsley ▲ 65' 6.5
- 30S. Palmer-Houlden ▲ 65' 6.7
- 18K. Rai ▲ 70' 6.6
- 10O. Zanzala ▲ 76' 6.2
- 11J. Waite
- 34J. Norris
- 26J. Maxted
- 1A. Cairns 7.3
- 2E. Ingram 7.0
- 5A. Mariappa 6.9
- 16C. Tilt 6.3
- 29L. Garbutt 7.9
- 8M. Lund ▼ 82' 6.9
- 6E. Watt 7.2
- 7R. Watson 7.3
- 11C. McLennan ▼ 49' 7.0
- 9C. Hendry 7.7
- 18C. McAleny ▼ 61' 6.6
Dự bị 7
- 54J. Luamba ▲ 49' 7.2
- 30K. N’Mai ▲ 61' 6.6
- 17M. Smith ⚽ ▲ 82' 7.3
- 31J. Torrance
- 47L. Humbles
- 3D. John
- 39C. Morton
Thống kê
02⚑2
⚑730
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm19
2Trúng đích8
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
250Chuyền bóng424
120Chuyền chính xác295
48%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu60
88Ghi được87
101Thủng lưới113
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn40
46Hiệp hai46