Salford City F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 4' Tyrese Fornah
- 11' 0-1 S. McLoughlin11m
- 31' H. Adelakun11m 1-1
- 45'+4 ▲ C. Antwi ▼ K. Whitmore
- HT1-1
- 48' Cameron Evans
- 67' Cameron Antwi
- 71' ▲ C. Stockton ▼ K. Kouassi
- 71' ▲ R. Longelo ▼ J. Taylor
- 72' ▲ A. Glennon ▼ T. Davies
- 75' Tyrese Fornah
- 75' Tyrese Fornah
- 82' ▲ C. Baker-Richardson ▼ D. Ajiboye
- 83' ▲ H. Mnoga ▼ K. Berkoe
- 83' ▲ R. Watson ▼ L. Warrington
- 83' ▲ N. Mawene ▼ J. Martin
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Jones 6.5
- 32L. Shephard 7.9
- 5S. Negru 7.2
- 16C. Tilt 6.5
- 3K. Berkoe ▼ 83' 6.9
- 8M. Lund 7.2
- 28L. Warrington ▼ 83' 7.3
- 6T. Fornah 5.6
- 11J. Taylor ▼ 71' 6.9
- 27K. Kouassi ▼ 71' 7.3
- 31H. Adelakun ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 9C. Stockton ▲ 71' 6.5
- 25R. Longelo ▲ 71' 6.2
- 19H. Mnoga ▲ 83' 6.7
- 7R. Watson ▲ 83' 6.6
- 2T. Edwards
- 13M. Young
- 18C. McAleny
- 1N. Townsend 6.7
- 26C. Evans 7.3
- 4M. Baker 7.3
- 5J. Clarke 7.2
- 28T. Davies ▼ 72' 6.7
- 8J. Martin ▼ 83' 6.5
- 17K. Evans 6.2
- 19S. McLoughlin ⚽ 7.3
- 14K. Whitmore ▼ 45' 6.9
- 7B. Kamwa 6.3
- 44D. Ajiboye ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 11C. Antwi ▲ 45' 6.3
- 3A. Glennon ▲ 72' 6.9
- 9C. Baker-Richardson ▲ 82' 6.2
- 30N. Mawene ▲ 83' 6.5
- 21M. Spellman
- 36L. Webb
- 25K. Hudlin
Thống kê
12⚑6
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm5
4Trúng đích2
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị5
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
378Chuyền bóng232
249Chuyền chính xác108
66%Chính xác chuyền47%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
87Ghi được60
85Thủng lưới98
1.43Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai23