Newport County A.F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 3-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 1, Salford City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 9' Conor McAleny
- 10' K. Hudlin · A. Glennon 1-0
- 26' A. Wildig · K. Hudlin 2-0
- HT2-0
- 53' ▲ B. Woodburn ▼ J. Austerfield
- 53' ▲ J. Luamba ▼ C. McAleny
- 56' ▲ C. Antwi ▼ A. Wildig
- 57' Curtis Tilt
- 61' Kelly N'Mai
- 63' ▲ C. Stockton ▼ F. Okoronkwo
- 66' ▲ M. Spellman ▼ B. Kamwa
- 67' M. Spellman · K. Evans 3-0
- 77' Ben Woodburn
- 77' ▲ J. Taylor ▼ K. Kouassi
- 77' ▲ O. Ashley ▼ S. Negru
- 81' 3-1 C. Stockton · B. Woodburn
- 83' Michael Spellman
- 84' ▲ O. Greaves ▼ K. Evans
- 85' ▲ C. Baker-Richardson ▼ K. Hudlin
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Townsend 6.5
- 26C. Evans 7.2
- 4M. Baker 7.0
- 23K. Jameson 6.3
- 3A. Glennon ⇢ 7.3
- 30N. Mawene 6.7
- 24A. Wildig ⚽ ▼ 56' 7.3
- 8B. Morris 6.9
- 17K. Evans ⇢ ▼ 84' 7.5
- 25K. Hudlin ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
- 7B. Kamwa ▼ 66' 7.3
Dự bị 7
- 11C. Antwi ▲ 56' 6.9
- 21M. Spellman ⚽ ▲ 66' 6.9
- 10O. Greaves ▲ 84' 6.7
- 9C. Baker-Richardson ▲ 85' 6.7
- 31L. Jephcott
- 13J. Carney
- 6C. Brennan
- 1J. Jones 6.2
- 19H. Mnoga 5.9
- 5S. Negru ▼ 77' 7.0
- 16C. Tilt 6.6
- 29L. Garbutt ⇢ 6.9
- 33J. Austerfield ▼ 53' 6.5
- 37F. Okoronkwo ▼ 63' 6.3
- 18C. McAleny ▼ 53' 6.3
- 6T. Fornah 6.6
- 10K. N’Mai 7.2
- 27K. Kouassi ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 14B. Woodburn ▲ 53' 6.9
- 22J. Luamba ▲ 53' 6.3
- 9C. Stockton ⚽ ▲ 63' 7.2
- 11J. Taylor ▲ 77' 6.6
- 4O. Ashley ▲ 77' 6.9
- 13M. Young
- 20D. Chesters
Thống kê
01⚑3
⚑240
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm10
6Trúng đích2
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
275Chuyền bóng483
190Chuyền chính xác383
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
60Ghi được87
98Thủng lưới85
1.05Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai46