Newport County A.F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Salford City F.C.

Newport County A.F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-3 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 1, Salford City F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Trọng tài
S. Gill
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 10' Richard Nartey
  2. 18' Mickey Demetriou
  3. 39' Adam Lewis
  4. HT0-0
  5. 52' N. Moriah-Welsh S. Bowen
  6. 54' 0-1 L. Bolton · M. Lund
  7. 57' 0-2 C. Normanphản lưới
  8. 58' W. Evans A. Lewis
  9. 68' R. Leak R. Nartey
  10. 72' S. Bennett 1-2
  11. 73' Omar Bogle
  12. 74' Theo Vassell
  13. 75' O. Bogle 2-2
  14. 83' 2-3 R. Leak · E. Watt
  15. 85' M. Smith M. Lund
  16. 90'+1 C. Zimba J. Waite
  17. 90'+4 K. Berkoe C. Hendry
  18. FT2-3

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Rowberry
  1. 30N. Townsend 6.3
  2. 5J. Clarke 6.5
  3. 2C. Norman 6.2
  4. 28M. Demetriou 6.2
  5. 14A. Lewis ▼ 58' 6.6
  6. 11J. Waite ▼ 90' 6.6
  7. 4S. Bowen ▼ 52' 6.6
  8. 17S. Bennett 7.6
  9. 27A. Lewis ▼ 58' 6.6
  10. 21L. Collins 6.9
  11. 9O. Bogle 7.3

Dự bị 7

  1. 22N. Moriah-Welsh ▲ 52' 6.7
  2. 29W. Evans ▲ 58' 6.3
  3. 18C. Zimba ▲ 90'
  4. 8M. Dolan
  5. 49T. Stokes
  6. 1J. Day
  7. 6P. Farquharson
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Wood
  1. 1T. King 6.5
  2. 4J. Lowe 6.7
  3. 42T. Vassell 6.5
  4. 25R. Nartey ▼ 68' 6.6
  5. 24L. Bolton 7.3
  6. 7R. Watson 6.2
  7. 6E. Watt 7.7
  8. 3I. Touray 6.2
  9. 8M. Lund ▼ 85' 7.2
  10. 9C. Hendry ▼ 90' 7.0
  11. 10B. Thomas-Asante 6.7

Dự bị 7

  1. 26R. Leak ▲ 68' 7.2
  2. 17M. Smith ▲ 85' 6.3
  3. 23K. Berkoe ▲ 90'
  4. 28A. Porter
  5. 11Elliot Simões
  6. 29M. Sargent
  7. 31J. Torrance

Thống kê

034
420
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
269Chuyền bóng550
172Chuyền chính xác466
64%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu63
80Ghi được92
75Thủng lưới78
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu