Newport County A.F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 1, Salford City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Trọng tài
- B. Huxtable
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 32' ▲ T. Golden ▼ L. Shephard
- 44' 0-1 F. Azazphản lưới
- HT0-1
- 52' 0-2 B. Thomas-Asante · J. Turnbull
- 56' ▲ R. Haynes ▼ A. Lewis
- 67' ▲ S. Bennett ▼ J. Cain
- 67' ▲ L. Collins ▼ F. Azaz
- 70' ▲ T. Wright ▼ A. Oteh
- 72' Cameron Norman
- 72' Matthew Lund
- FT0-2
Đội hình
- 30N. Townsend 6.3
- 5J. Clarke 6.3
- 28M. Demetriou 6.9
- 14A. Lewis ▼ 56' 6.2
- 2C. Norman 6.9
- 7R. Willmott 7.5
- 19D. Telford 6.3
- 18F. Azaz ▼ 67' 6.2
- 24J. Cain ▼ 67' 6.9
- 10C. Baker-Richardson 6.6
- 31O. Cooper 7.3
Dự bị 7
- 3R. Haynes ▲ 56' 6.9
- 17S. Bennett ▲ 67' 6.9
- 21L. Collins ▲ 67' 6.6
- 6P. Farquharson
- 1J. Day
- 12A. Fisher
- 16T. Abraham
- 1T. King 7.7
- 5A. Eastham 7.3
- 16J. Turnbull ⇢ 7.9
- 32L. Shephard ▼ 32' 6.6
- 2D. Love 7.7
- 42T. Vassell 7.3
- 8M. Lund 6.7
- 11J. Morris 6.9
- 4J. Lowe 7.3
- 37B. Thomas-Asante ⚽ 7.6
- 20A. Oteh ▼ 70' 6.2
Dự bị 6
- 22T. Golden ▲ 32' 6.9
- 7T. Wright ▲ 70' 6.7
- 19D. Bughail-Mellor
- 24Andrew Smith
- 6C. Ndaba
- 31J. Torrance
Thống kê
01⚑3
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
4Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
452Chuyền bóng338
322Chuyền chính xác216
71%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
78Ghi được75
81Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai33