Oldham Athletic A.F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 1' K. Drummond · M. Fondop-Talum 1-0
- 18' Kane Thompson-Sommers
- 28' Kane Drummond
- 28' Tom Lockyer
- 30' Tom Pett
- 37' Calum Kavanagh
- HT1-0
- 47' Alfie Kilgour
- 59' M. Fondop-Talum 2-0
- 60' ▲ R. Woods ▼ C. Kavanagh
- 66' ▲ T. Moore ▼ T. Lockyer
- 68' Luke Thomas
- 72' ▲ M. Rijks ▼ F. Cavegn
- 72' ▲ Y. Akhamrich ▼ L. Thomas
- 72' ▲ E. Harrison ▼ J. Quigley
- 79' ▲ L. Hannant ▼ J. Stevens
- 80' ▲ R. De Havilland ▼ T. Leigh
- 85' ▲ J. Garner ▼ M. Fondop-Talum
- 85' ▲ O. Hammond ▼ K. Drummond
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hudson 7.5
- 20J. Caprice 7.2
- 5D. Daniels 7.3
- 6M. Monthe 7.5
- 24J. Robson 6.9
- 4T. Pett 6.9
- 26K. Payne 6.9
- 15K. Drummond ⚽ ▼ 85' 7.3
- 17C. Kavanagh ▼ 60' 6.0
- 11J. Stevens ▼ 79' 6.3
- 9M. Fondop-Talum ⚽ ⇢ ▼ 85' 6.7
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 14J. Garner ▲ 85' 6.9
- 7K. Taylor
- 8R. Woods ▲ 60' 7.3
- 19L. Hannant ▲ 79' 6.7
- 40D. Simeu
- 27O. Hammond ▲ 85' 6.7
- 13B. Young 7.0
- 17K. Balmer 7.2
- 5A. Kilgour 6.5
- 12T. Lockyer ▼ 66' 5.9
- 2J. Senior 7.2
- 36R. Smallwood 7.3
- 24T. Leigh ▼ 80' 7.2
- 14K. Thompson-Sommers 6.5
- 11L. Thomas ▼ 72' 6.5
- 29F. Cavegn ▼ 72' 6.3
- 27J. Quigley ▼ 72' 6.6
Dự bị 7
- 1L. Southwood
- 4T. Moore ▲ 66' 6.7
- 15R. De Havilland ▲ 80' 6.7
- 35M. Rijks ▲ 72' 6.7
- 10Y. Akhamrich ▲ 72' 6.5
- 19E. Harrison ▲ 72' 6.3
- 9P. Omochere
Thống kê
03⚑2
⚑640
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm19
6Trúng đích4
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
4Cứu thua4
310Chuyền bóng472
194Chuyền chính xác340
63%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu60
70Ghi được77
66Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai48