Oldham Athletic A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Bristol Rovers F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 1' D. Keillor-Dunn · N. Adams 1-0
  2. 24' S. Nicholson A. Evans
  3. 31' D. Keillor-Dunn 2-0
  4. 43' 2-1 S. Nicholson · A. Collins
  5. HT2-1
  6. 52' Nick Anderton
  7. 64' Paul Coutts
  8. 65' L. Thomas N. Wilmer-Anderton
  9. 74' H. Anderson E. Anderson
  10. 83' A. Hunt J. Luamba
  11. 88' Jordan Clarke
  12. FT2-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sheridan
  1. 23D. Rogers 6.9
  2. 2J. Clarke 7.2
  3. 6C. Piergianni 7.3
  4. 5H. McGahey 6.9
  5. 3S. Hart 6.3
  6. 7N. Adams 7.5
  7. 28C. Missilou 6.2
  8. 24D. Bahamboula 7.2
  9. 8C. Whelan 7.5
  10. 10D. Keillor-Dunn ⚽2 8.7
  11. 29J. Luamba ▼ 83' 6.7

Dự bị 6

  1. 26A. Hunt ▲ 83' 6.3
  2. 19I. Da Silva
  3. 14D. Fage
  4. 33Benny Couto
  5. 1J. Leutwiler
  6. 27J. Hopcutt
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Barton
  1. 32A. Jaakkola 6.9
  2. 25C. Harries 6.5
  3. 16N. Wilmer-Anderton ▼ 65' 6.0
  4. 15P. Coutts 7.2
  5. 6S. Finley 7.0
  6. 12E. Anderson ▼ 74' 6.6
  7. 21A. Evans ▼ 24' 6.7
  8. 2J. Connolly 6.9
  9. 30L. Hoole 6.2
  10. 10A. Collins 7.3
  11. 22H. Saunders 6.3

Dự bị 7

  1. 11S. Nicholson ▲ 24' 7.0
  2. 7L. Thomas ▲ 65' 6.5
  3. 19H. Anderson ▲ 74' 6.3
  4. 17C. Taylor
  5. 26G. Whelan
  6. 35J. Ward
  7. 24S. Spence

Thống kê

016
820
29%Kiểm soát bóng71%
13Dứt điểm8
5Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
6Phạt góc8
6Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
226Chuyền bóng592
126Chuyền chính xác453
56%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
64Ghi được91
106Thủng lưới70
1.03Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu