Bristol Rovers F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- 30' Ruel Sotiriou
- 45'+5 Jamie Robson
- HT0-0
- 46' ▲ L. Thomas ▼ R. Sotiriou
- 62' ▲ I. Hutchinson ▼ R. Howley
- 66' Macauley Southam
- 67' ▲ E. Harrison ▼ F. Cavegn
- 73' ▲ L. Hannant ▼ J. Hawkes
- 78' Tom Conlon
- 79' Josh McEachran
- 82' ▲ T. Moore ▼ K. Lopata
- 83' ▲ K. Morris ▼ K. Drummond
- 83' ▲ K. Harratt ▼ J. Quigley
- 90'+3 ▲ O. Hammond ▼
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Southwood 7.0
- 23M. Southam-Hales 7.3
- 35K. Lopata ▼ 82' 6.9
- 5A. Kilgour 6.7
- 3J. Sparkes 8.5
- 25R. Howley ▼ 62' 6.6
- 20J. McEachran 6.9
- 9P. Omochere 6.5
- 22K. Conteh 6.9
- 10R. Sotiriou ▼ 46' 6.2
- 29F. Cavegn ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 13B. Young
- 4T. Moore ▲ 82' 6.9
- 8I. Hutchinson ▲ 62' 6.7
- 11L. Thomas ▲ 46' 6.9
- 19E. Harrison ▲ 67' 6.9
- 27B. Bilongo
- 43O. Dewsbury
- 1M. Hudson 7.2
- 2R. Ogle 7.9
- 5D. Daniels 7.0
- 6M. Monthe 7.2
- 24J. Robson 7.5
- 15K. Drummond ▼ 83' 6.0
- 8R. Woods 7.9
- 10T. Conlon 8.2
- 21J. Hawkes ▼ 73' 7.0
- 17J. Quigley ▼ 83' 6.9
- 9M. Fondop-Talum 6.7
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 16W. Sutton
- 18K. Morris ▲ 83' 6.7
- 19L. Hannant ▲ 73' 6.9
- 22C. Olson
- 23K. Harratt ▲ 83' 6.5
- 27O. Hammond ▲ 90'
Thống kê
03⚑4
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm10
4Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
411Chuyền bóng244
299Chuyền chính xác161
73%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu54
77Ghi được70
86Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai42