Bristol Rovers F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Oldham Athletic A.F.C. tại League One, 17 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Trọng tài
- Christopher Sarginson, England
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ J. Easter ▼ L. James
- 56' ▲ B. Moore ▼ C. Montaño
- 63' Stuart Sinclair
- 64' ▲ P. Green ▼ T. Obadeyi
- 65' ▲ O. Fane ▼ A. ONeill
- 72' ▲ R. Broom ▼ J. Partington
- 75' E. Harrison · B. Moore 1-0
- 87' ▲ L. Croft ▼ O. Banks
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Lumley
- 4T. Lockyer
- 16R. Harris
- 33R. Sweeney
- 34J. Partington ▼ 72'
- 14C. Lines
- 23B. Bodin
- 24S. Sinclair
- 9E. Harrison
- 21C. Montaño ▼ 56'
- 29L. James ▼ 56'
Dự bị 7
- 17J. Easter ▲ 56'
- 22B. Moore ▲ 56'
- 27R. Broom ▲ 72'
- 1S. Mildenhall
- 7L. Mansell
- 15J. Clarke
- 35J. Burn
- 1C. Ripley
- 4B. Wilson
- 26P. Clarke
- 27R. McLaughlin
- 20J. Stott
- 7R. Flynn
- 12C. Taylor
- 30T. Obadeyi ▼ 64'
- 8O. Banks ▼ 87'
- 6A. O'Neill
- 19L. Erwin
Dự bị 7
- 28P. Green ▲ 64'
- 24O. Fane ▲ 65'
- 11L. Croft ▲ 87'
- 2J. Law
- 13C. Kettings
- 15S. Edmundson
- 17K. Mantack
Thống kê
01⚑0
⚑900
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
0Phạt góc9
3Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
79Ghi được48
82Thủng lưới61
1.46Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai28