Shrewsbury Town F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 3-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 7' I. Morgan · L. Hoole 1-0
- 22' Luca Hoole
- 31' Ollie Clarke
- 32' Kevin Berkoe
- 45'+5 Iwan Morgan
- 45'+5 James Ball
- 45' 1-1 B. Kirkman
- HT1-1
- 46' ▲ F. Holman ▼ J. Ball
- 58' G. Lloyd · K. Berkoe 2-1
- 60' ▲ M. Olakigbe ▼ J. Batty
- 63' ▲ T. Samuel-Ogunsuyi ▼ I. Morgan
- 72' ▲ F. Mabete ▼ J. McGregor
- 72' ▲ A. Borland ▼ T. Nichols
- 72' ▲ J. Snowdon ▼ D. Oldaker
- 79' ▲ N. Freeman ▼ T. Sang
- 79' ▲ T. McDermott ▼ A. Scully
- 82' N. Freeman 3-1
- 83' ▲ M. Benning ▼ K. Berkoe
- 88' Aidan Borland
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Cox 7.5
- 2L. Hoole ⇢ 7.6
- 5W. Boyle 6.9
- 25J. Ruffels 6.9
- 20I. Kabia 6.6
- 10T. Sang ▼ 79' 6.6
- 14T. Perry 7.0
- 30K. Berkoe ⇢ ▼ 83' 7.5
- 11A. Scully ▼ 79' 6.5
- 19I. Morgan ⚽ ▼ 63' 7.9
- 9G. Lloyd ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 12W. Brook
- 4T. Anderson
- 16N. Freeman ⚽ ▲ 79' 8.0
- 26S. Stubbs
- 7T. McDermott ▲ 79' 6.9
- 3M. Benning ▲ 83' 6.9
- 21T. Samuel-Ogunsuyi ▲ 63' 7.0
- 1C. Ripley 6.5
- 6J. Ball ▼ 46' 7.5
- 8O. Clarke 6.2
- 34B. Kirkman ⚽ 7.3
- 33J. McGregor ▼ 72' 7.3
- 18G. Kilkenny 6.5
- 7T. Nichols ▼ 72' 6.2
- 26J. Batty ▼ 60' 7.3
- 44D. Oldaker ▼ 72' 6.7
- 23A. Drinan 7.2
- 28O. Palmer 5.9
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete ▲ 72' 6.2
- 25A. Borland ▲ 72' 6.9
- 29M. Olakigbe ▲ 60' 6.6
- 19J. Snowdon ▲ 72' 6.5
- 21J. Scanlon
- 24F. Holman ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑430
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
277Chuyền bóng441
151Chuyền chính xác323
55%Chính xác chuyền73%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
60Ghi được107
91Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn41
35Hiệp hai60