Shrewsbury Town F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-1 Swindon Town F.C. tại League One, 1 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Trọng tài
- John Brooks, England
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 9' 0-1 J. Goddard · D. Furlong
- 44' I. Toney · L. Dodds 1-1
- HT1-1
- 48' Gary Deegan
- 56' Junior Brown
- 64' ▲ A. Leitch-Smith ▼ L. Dodds
- 67' ▲ L. Norris ▼ N. Delfouneso
- 79' ▲ J. Brophy ▼ B. Ormonde-Ottewill
- 88' Gary Deegan
- 88' Gary Deegan
- 90' ▲ A. Sarcevic ▼ A. Leitch-Smith
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Leutwiler
- 5O. Lancashire
- 24Adam El-Abd
- 4R. McGivern
- 14J. Grimmer
- 6I. Black
- 18G. Deegan
- 11J. O'Brien
- 12J. Brown
- 10L. Dodds ▼ 64'
- 9I. Toney
Dự bị 7
- 20A. Leitch-Smith ▲ 64'
- 16A. Sarcevic ▲ 90'
- 2J. Riley
- 19A. Mangan
- 21M. Halstead
- 22Moha El Ouriachi
- 29S. Ebanks-Blake
- 1L. Vigouroux
- 2N. Thompson
- 3B. Ormonde-Ottewill ▼ 79'
- 29Raphael Branco
- 20D. Furlong
- 4C. Thomas
- 8Yaser Kasim
- 22S. Murray
- 10J. Goddard
- 23N. Delfouneso ▼ 67'
- 9J. Obika
Dự bị 7
- 33L. Norris ▲ 67'
- 11J. Brophy ▲ 79'
- 5A. Rodgers
- 12W. Henry
- 14E. Iandolo
- 15T. Smith
- 24J. Hylton
Thống kê
13
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
56Ghi được54
71Thủng lưới78
1.04Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai38