Swindon Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 7' A. Drinan · P. Glatzel 1-0
- 28' ▲ C. Stewart ▼ G. Lloyd
- 35' Malvind Benning
- 45'+3 Thomas Sang
- HT1-0
- 58' ▲ W. Boyle ▼ L. Hoole
- 59' ▲ I. England ▼ M. Benning
- 59' ▲ H. Biggins ▼ A. Nsiala
- 69' ▲ B. Bodin ▼ A. Drinan
- 69' ▲ P. Ehibhatiomhan ▼ D. Oldaker
- 82' ▲ J. McGregor ▼ J. Snowdon
- 82' ▲ B. Kirkman ▼ F. Mabete
- 82' ▲ D. Butterworth ▼ P. Glatzel
- 86' ▲ A. Scully ▼ T. Perry
- 90'+6 Connor Ripley
- 90' 1-1 C. Stewart · W. Boyle
- 90' B. Bodin · G. Kilkenny 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Ripley 7.2
- 5W. Wright 6.9
- 3F. Mabete ▼ 82' 6.9
- 16T. Wilson-Brown 7.3
- 19J. Snowdon ▼ 82' 6.7
- 7T. Nichols 7.0
- 18G. Kilkenny ⇢ 7.3
- 26F. Munroe 6.3
- 44D. Oldaker ▼ 69' 6.6
- 23A. Drinan ⚽ ▼ 69' 7.3
- 9P. Glatzel ⇢ ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 33J. McGregor ▲ 82' 6.5
- 34B. Kirkman ▲ 82' 6.6
- 14D. Butterworth ▲ 82' 6.2
- 31B. Bodin ⚽ ▲ 69' 7.2
- 20P. Ehibhatiomhan ▲ 69' 6.3
- 11J. Tabor
- 1E. Harrison 6.9
- 26S. Stubbs 7.9
- 22A. Nsiala ▼ 59' 6.3
- 4T. Anderson 6.6
- 2L. Hoole ▼ 58' 6.3
- 10T. Sang 6.9
- 6S. Clucas 7.3
- 3M. Benning ▼ 59' 6.2
- 14T. Perry ▼ 86' 6.6
- 9G. Lloyd ▼ 28' 6.5
- 27J. Marquis 6.2
Dự bị 7
- 43W. Gray
- 13T. Savin
- 5W. Boyle ▲ 58' 6.9
- 38I. England ▲ 59' 6.3
- 8H. Biggins ▲ 59' 7.0
- 11A. Scully ▲ 86' 6.5
- 24C. Stewart ⚽ ▲ 28' 7.2
Thống kê
01⚑5
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
7Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
5Phạt góc2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
437Chuyền bóng318
332Chuyền chính xác199
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
107Ghi được60
74Thủng lưới91
1.81Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới15
41Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai35